Bơm áp âm chân không chính hãng
Carten cung cấp dòng bơm áp âm được thiết kế để vận chuyển chất lỏng trong các hệ thống có áp suất thấp tại phía hút, đặc biệt phù hợp với bồn chứa và thiết bị làm việc dưới điều kiện chân không. Dòng HSF của Carten Pump sử dụng vật liệu inox SS304 hoặc SS316L, cánh bơm dạng hở và nhiều tùy chọn kết nối. Carten Pump cung cấp nhiều model HSF với lưu lượng từ 6 đến 80 m³/h, đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp.
- Làm việc trong hệ thống có áp suất âm tại phía hút.
- Phù hợp với bồn chứa và thiết bị vận hành dưới điều kiện chân không.
- Cấu tạo bằng inox SS304 hoặc SS316L, đáp ứng nhiều yêu cầu về vật liệu.
- Cánh bơm dạng hở, phù hợp với nhiều loại chất lỏng trong sản xuất.
- Thiết kế theo hướng vệ sinh, phù hợp với dây chuyền thực phẩm và đồ uống.
- Có tùy chọn kết nối DIN hoặc SMS theo yêu cầu hệ thống.
- Có thể sử dụng trong dây chuyền sữa, nước giải khát, siro, nước sốt, dầu ăn, dược phẩm và mỹ phẩm.
- Carten Pump tư vấn model dựa trên lưu lượng, cột áp, áp suất phía hút, nhiệt độ, độ nhớt và đặc tính chất lỏng.
Ưu điểm nổi bật
Làm việc trong môi trường áp âm
Đáp ứng yêu cầu vận chuyển chất lỏng từ bồn hoặc thiết bị có áp suất thấp tại phía hút.
Thiết kế inox vệ sinh
Vật liệu SS304 hoặc SS316L, phù hợp với các dây chuyền thực phẩm, đồ uống và sản xuất yêu cầu vệ sinh.
Cánh bơm dạng hở
Thiết kế cánh bơm hở hỗ trợ vận chuyển chất lỏng ổn định và phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
Nhiều model, nhiều cấu hình
Dòng HSF gồm 9 model, lưu lượng từ 6 đến 80 m³/h, đáp ứng nhiều yêu cầu về công suất và cột áp.
Thông tin chi tiết
Bơm áp âm là gì?
Bơm áp âm là loại bơm làm việc trong hệ thống có áp suất tại phía hút thấp hơn áp suất khí quyển. Điều kiện này thường xuất hiện khi chất lỏng được chứa trong bồn chân không hoặc thiết bị sản xuất có kiểm soát áp suất.
Khi áp suất trong bồn giảm xuống, bơm phải duy trì khả năng hút và vận chuyển chất lỏng phù hợp với điều kiện thực tế của hệ thống. Thiết kế của bơm, đường ống hút, chiều cao hút và đặc tính chất lỏng đều ảnh hưởng đến quá trình vận hành.
Bơm áp âm thường được sử dụng trong các dây chuyền cần vận chuyển chất lỏng từ bồn chân không sang công đoạn tiếp theo.

Cấu tạo của bơm áp âm
Cấu tạo của bơm áp âm thay đổi theo từng thiết kế. Một hệ thống bơm áp âm thông thường gồm các bộ phận chính:
- Thân bơm: Bao quanh khoang làm việc và bảo vệ các bộ phận bên trong.
- Cánh bơm: Tạo chuyển động và đưa chất lỏng qua buồng bơm.
- Trục bơm: Truyền mô-men xoắn từ động cơ đến cánh bơm.
- Động cơ: Cung cấp công suất để bơm vận hành.
- Phớt cơ khí: Làm kín khu vực trục và hạn chế rò rỉ chất lỏng.
- Cửa hút: Đưa chất lỏng từ bồn hoặc đường ống vào bơm.
- Cửa xả: Đưa chất lỏng từ bơm đến đường ống hoặc công đoạn tiếp theo.
Các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng cần sử dụng vật liệu phù hợp với loại chất lỏng, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
Nguyên lý hoạt động của bơm áp âm
Bơm áp âm vận chuyển chất lỏng dựa trên sự chênh lệch áp suất giữa phía hút và phía xả.
Quá trình hoạt động diễn ra theo các bước:
- Bồn tạo môi trường áp suất âm: Hệ thống duy trì áp suất bên trong bồn thấp hơn áp suất khí quyển.
- Bơm tạo dòng hút: Bộ phận công tác của bơm tạo điều kiện để chất lỏng đi từ bồn vào buồng bơm.
- Bơm vận chuyển chất lỏng: Cánh bơm đưa chất lỏng qua buồng bơm và hướng về phía cửa xả.
- Bơm đẩy chất lỏng: Chất lỏng rời khỏi cửa xả và tiếp tục đi vào đường ống hoặc thiết bị phía sau.
Khả năng hút thực tế của bơm phụ thuộc vào áp suất trong bồn, chiều cao hút, nhiệt độ, độ nhớt chất lỏng, đường kính và chiều dài đường ống hút.
Đặc điểm của bơm áp âm
Bơm áp âm có một số đặc điểm khác với các dòng bơm sử dụng trong điều kiện hút thông thường:
- Làm việc với áp suất âm: Bơm được thiết kế để đáp ứng điều kiện áp suất thấp tại phía hút.
- Phù hợp bồn chân không: Bơm có thể được sử dụng trong các hệ thống có bồn hoặc thiết bị duy trì trạng thái chân không.
- Vận chuyển chất lỏng liên tục: Bơm đáp ứng nhu cầu đưa chất lỏng từ một công đoạn sang công đoạn khác.
- Nhiều cấu hình: Nhà sản xuất có thể cung cấp nhiều model, vật liệu và kết nối theo từng hệ thống.
- Ứng dụng đa dạng: Bơm áp âm xuất hiện trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và các ngành công nghiệp khác.

Ưu điểm của bơm áp âm
Bơm áp âm mang lại một số lợi ích khi hệ thống có yêu cầu đặc thù về điều kiện hút:
- Bơm có thể vận chuyển chất lỏng từ các bồn làm việc dưới áp suất âm khi thiết kế phù hợp.
- Bơm giúp duy trì quá trình cấp chất lỏng giữa các công đoạn sản xuất.
- Bơm có nhiều lựa chọn về vật liệu để phù hợp với từng loại chất lỏng.
- Một số dòng bơm có thiết kế inox phù hợp với dây chuyền yêu cầu vệ sinh.
- Người vận hành có thể lựa chọn model theo lưu lượng, cột áp và điều kiện làm việc.
- Bơm áp âm có thể tích hợp vào các hệ thống sản xuất tự động.
Bơm áp âm được sử dụng ở đâu?
Ngành thực phẩm và đồ uống
Các nhà máy thực phẩm và đồ uống sử dụng bơm áp âm trong những dây chuyền có bồn chứa hoặc thiết bị làm việc dưới áp suất thấp.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Sữa và sản phẩm từ sữa
- Sữa chua
- Nước giải khát
- Siro
- Nước sốt
- Dầu ăn
- Socola
- Kem
- Phô mai

Ngành dược phẩm
Các dây chuyền dược phẩm có thể sử dụng bơm áp âm để vận chuyển chất lỏng giữa các công đoạn khi hệ thống kiểm soát áp suất và yêu cầu vệ sinh.
Ngành mỹ phẩm
Các nhà máy mỹ phẩm có thể sử dụng bơm áp âm cho các loại dung dịch, kem hoặc sản phẩm có độ nhớt phù hợp với thiết kế bơm.
Ngành hóa chất
Bơm áp âm có thể vận chuyển một số loại hóa chất khi vật liệu thân bơm, cánh bơm và phớt tương thích với chất lỏng.
Hệ thống bồn chân không
Các hệ thống sử dụng bồn chân không là nhóm ứng dụng đặc trưng của bơm áp âm. Bơm phải đáp ứng được điều kiện áp suất tại phía hút để duy trì quá trình vận chuyển chất lỏng.
Bơm áp âm có thể bơm những loại chất lỏng nào?
Bơm áp âm có thể vận chuyển nhiều loại chất lỏng khác nhau. Người dùng cần đối chiếu đặc tính chất lỏng với thông số của từng dòng bơm trước khi đưa vào hệ thống.
Chất lỏng có độ nhớt thấp
Bơm áp âm có thể sử dụng cho nước, một số loại nước giải khát và các dung dịch có độ nhớt thấp nếu thông số bơm đáp ứng yêu cầu.
Chất lỏng có độ nhớt cao
Siro, dầu, nước sốt, socola và một số sản phẩm có độ nhớt cao có thể sử dụng bơm phù hợp với đặc tính chất lỏng.
Chất lỏng thực phẩm
Sữa, dầu ăn, siro, nước sốt và các sản phẩm thực phẩm khác có thể sử dụng bơm áp âm khi vật liệu, phớt và thiết kế bơm đáp ứng yêu cầu của dây chuyền.

Hóa chất
Bơm áp âm có thể sử dụng cho hóa chất khi người dùng xác định đúng vật liệu tiếp xúc, phớt, nhiệt độ và các điều kiện vận hành.
Bơm áp âm khác gì bơm thông thường?
| Tiêu chí | Bơm áp âm | Bơm thông thường |
| Điều kiện hút | Hệ thống có áp suất âm | Điều kiện hút thông thường |
| Bồn chứa | Có thể làm việc với bồn chân không | Tùy thiết kế |
| Yêu cầu lựa chọn | Cần xét điều kiện áp suất phía hút | Chủ yếu xét lưu lượng và cột áp |
| Ứng dụng | Bồn chân không, dây chuyền đặc thù | Hệ thống vận chuyển chất lỏng thông thường |
Khách hàng nên cung cấp đầy đủ điều kiện phía hút khi cần chọn bơm cho hệ thống áp âm. Thông tin này giúp nhà cung cấp xác định đúng model và cấu hình bơm.
Cách chọn bơm áp âm phù hợp
Khách hàng nên xác định các thông số sau trước khi yêu cầu tư vấn:
- Loại chất lỏng: Nước, dầu, sữa, siro, hóa chất hoặc sản phẩm khác.
- Lưu lượng: Lượng chất lỏng cần vận chuyển trong một đơn vị thời gian.
- Áp suất trong bồn: Mức áp suất âm thực tế tại phía hút.
- Chiều cao hút: Khoảng cách từ vị trí đặt bơm đến vị trí lấy chất lỏng.
- Độ nhớt: Độ nhớt của chất lỏng tại nhiệt độ vận hành.
- Nhiệt độ: Nhiệt độ thực tế của chất lỏng trong quá trình bơm.
- Vật liệu: Vật liệu phù hợp với chất lỏng và môi trường sản xuất.
- Phớt: Loại phớt phù hợp với nhiệt độ, áp suất và tính chất chất lỏng.
- Đường ống: Kích thước, chiều dài và cấu hình đường ống hút, xả.
- Công suất: Công suất động cơ đáp ứng lưu lượng và cột áp yêu cầu.
Bơm áp âm chính hãng tại Carten Pump
Carten Pump cung cấp dòng bơm áp âm HSF dành cho các hệ thống vận chuyển chất lỏng trong điều kiện hút đặc thù. Dòng HSF sử dụng thiết kế bơm vệ sinh với vật liệu SS304 hoặc SS316L, cánh bơm dạng hở và các tùy chọn kết nối phù hợp với từng hệ thống.
Dòng HSF có nhiều model với lưu lượng và công suất khác nhau. Carten Pump giúp khách hàng lựa chọn model dựa trên lưu lượng, cột áp, điều kiện áp suất phía hút và đặc tính của chất lỏng.
Carten Pump cung cấp nhiều model trong dòng HSF gồm HSF-15, HSF-22, HSF-30, HSF-40, HSF-55, HSF-75, HSF-110, HSF-150 và HSF-185.
| Model | Lưu lượng | Cột áp | Công suất | Tốc độ | Cửa hút × xả |
| HSF-15 | 6 m³/h | 24 m | 1,5 kW | 2.900 rpm | 1½" × 1½" |
| HSF-22 | 11 m³/h | 24 m | 3,0 kW | 2.900 rpm | 2" × 1½" |
| HSF-30 | 16 m³/h | 24 m | 2,2 kW | 2.900 rpm | 2" × 1½" |
| HSF-40 | 21 m³/h | 24 m | 4,0 kW | 2.900 rpm | 2" × 2" |
| HSF-55 | 32 m³/h | 24 m | 5,5 kW | 2.900 rpm | 2½" × 2" |
| HSF-75 | 41 m³/h | 25 m | 7,5 kW | 2.900 rpm | 2½" × 2" |
| HSF-110 | 52 m³/h | 30 m | 11,0 kW | 2.900 rpm | 3" × 2½" |
| HSF-150 | 60 m³/h | 42 m | 15,0 kW | 2.900 rpm | 3" × 2½" |
| HSF-185 | 80 m³/h | 42 m | 18,5 kW | 2.900 rpm | 3" × 2½" |
Carten Pump công bố tốc độ quay tiêu chuẩn của dòng HSF ở mức 2.900 rpm. Các model có lưu lượng từ 6 đến 80 m³/h và cột áp từ 24 đến 42 m.
Vật liệu và kết nối của bơm Carten HSF
Carten Pump cung cấp dòng HSF với các lựa chọn vật liệu SS304 và SS316L. Khách hàng có thể xác định vật liệu dựa trên loại chất lỏng và yêu cầu của dây chuyền. Dòng HSF sử dụng kết nối DIN hoặc SMS tùy cấu hình. Kích thước cửa hút và cửa xả thay đổi theo từng model.
Carten cũng cung cấp các lựa chọn phớt để đáp ứng những điều kiện vận hành khác nhau. Khách hàng nên cung cấp loại chất lỏng, nhiệt độ và áp suất làm việc để Carten xác định cấu hình phớt phù hợp.
Ứng dụng bơm áp âm Carten HSF
Dòng HSF Carten được sử dụng trong nhiều hệ thống sản xuất cần vận chuyển chất lỏng từ bồn hoặc thiết bị có điều kiện áp suất âm.
Một số nhóm ứng dụng gồm:
- Dây chuyền sản xuất sữa và sản phẩm từ sữa.
- Dây chuyền sản xuất nước giải khát.
- Hệ thống sản xuất siro và nước sốt.
- Dây chuyền dầu ăn.
- Sản xuất socola và các sản phẩm có độ nhớt phù hợp.
- Dây chuyền dược phẩm.
- Dây chuyền mỹ phẩm.
- Một số hệ thống hóa chất phù hợp với vật liệu bơm.

Báo giá bơm áp âm Carten Pump
Giá bơm áp âm Carten phụ thuộc vào model, lưu lượng, công suất, vật liệu, phớt, kết nối và cấu hình mà khách hàng yêu cầu.
Khách hàng có thể gửi cho Carten Pump các thông tin sau để nhận tư vấn và báo giá:
- Loại chất lỏng.
- Lưu lượng cần bơm.
- Cột áp yêu cầu.
- Áp suất trong bồn.
- Chiều cao hút.
- Độ nhớt.
- Nhiệt độ.
- Kích thước đường ống.
- Vật liệu mong muốn.
- Số lượng bơm.
Carten Pump tư vấn model bơm áp âm HSF dựa trên điều kiện vận hành thực tế và yêu cầu của từng hệ thống.