Bảng giá ống inox 2026: Cập nhật theo từng loại, tưng size

Bảng giá ống inox 2026: Cập nhật theo từng loại, tưng size

Ban quản trị Carten Pumps

Cập nhật: 29/07/2026

Giá ống inox không phải là một con số cố định luôn biến động liên tục theo giá Niken, tỷ giá hối đoái và tình hình cung cầu trên thị trường thế giới. Hiểu được điều đó, bài viết này tổng hợp bảng giá ống inox mới nhất được cập nhật theo sát diễn biến thực tế tháng 7/2026, kèm theo phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá và những lưu ý quan trọng khi mua hàng để bạn không bị "hớ" giá.

Bảng giá ống inox cập nhật 2026

Bảng giá ống inox hàn 304

Ống inox hàn 304 được sản xuất từ thép cuộn cán nguội, hàn dọc thân bằng công nghệ hàn TIG, có bề mặt sáng bóng BA hoặc No.1. Đây là dòng sản phẩm phổ biến nhất nhờ giá thành hợp lý và đáp ứng tốt hầu hết nhu cầu dân dụng và công nghiệp nhẹ.

Size DNQuy cách (Phi mm)Độ dày (mm)Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
DN6Phi 10.30.8 – 1.572.000 – 84.000
DN8Phi 13.70.8 – 1.572.000 – 84.000
DN10Phi 17.10.8 – 1.572.000 – 84.000
DN15Phi 21.30.8 – 2.072.000 – 84.000
DN20Phi 26.70.8 – 2.072.000 – 84.000
DN25Phi 33.40.8 – 2.574.000 – 74.000
DN32Phi 42.21.0 – 3.074.500 – 78.000
DN40Phi 48.11.0 – 3.074.500 – 78.000
DN50Phi 59.91.0 – 3.574.000 – 80.000
DN65Phi 73.01.5 – 4.078.000 – 85.000
DN80Phi 88.91.5 – 4.581.000 – 88.000
DN100Phi 114.32.0 – 5.082.000 – 90.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển. Đơn giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, xuất xứ (Việt Nam, Đài Loan, Trung Quốc) và biến động thị trường hàng ngày.

Để nhận báo giá chính xác theo quy cách và số lượng thực tế, vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0908095139

Bảng giá ống inox đúc 304

Ống inox đúc (seamless pipe) được sản xuất bằng phương pháp đúc ly tâm hoặc cán nóng xuyên tâm, không có mối hàn dọc thân, chịu được áp lực cao và môi trường khắc nghiệt hơn ống hàn. Giá thành thường cao hơn ống hàn cùng quy cách từ 20% – 35%.

Khoảng DN nhỏ (DN6 – DN50)

DNPhi (O.D) mmĐộ dày SCHTrọng lượng (kg/m)Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
DN610.3SCH10 – SCH800.25 – 0.7094.000 – 115.000
DN813.7SCH10 – SCH800.45 – 1.1094.000 – 115.000
DN1017.1SCH10 – SCH800.70 – 1.6094.000 – 118.000
DN1521.3SCH10 – SCH801.00 – 2.5094.000 – 120.000
DN2026.7SCH10 – SCH801.30 – 3.2097.000 – 120.000
DN2533.4SCH10 – SCH801.80 – 4.8097.000 – 122.000
DN3242.2SCH10 – SCH802.50 – 6.50101.000 – 125.000
DN4048.3SCH10 – SCH803.00 – 7.80101.000 – 125.000
DN5060.3SCH10 – SCH803.50 – 9.50105.000 – 128.000

Khoảng DN lớn (DN65 – DN300)

DNPhi (O.D) mmĐộ dày SCHĐơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
DN6573.0SCH10 – SCH80111.000 – 130.000
DN8088.9SCH10 – SCH80111.000 – 132.000
DN100114.3SCH10 – SCH80114.000 – 135.000
DN125139.7SCH10 – SCH80114.000 – 138.000
DN150168.3SCH10 – SCH80121.000 – 140.000
DN200219.1SCH10 – SCH80122.000 – 145.000
DN250273.0SCH10 – SCH80123.000 – 150.000
DN300323.8SCH10 – SCH80124.000 – 155.000

Bảng giá ống inox đúc 316

Inox 316 có chứa Molypden (2 – 3%), giúp tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường chứa clorua, hóa chất và nước biển. Do đó, giá ống inox 316 luôn cao hơn 304 từ 25% – 40% tùy quy cách.

DNPhi (O.D) mmĐộ dày SCHĐơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
DN8 – DN1513.7 – 21.3SCH5 – SCH160115.000 – 130.000
DN20 – DN3226.7 – 42.2SCH5 – SCH160121.000 – 130.000
DN40 – DN5048.3 – 60.3SCH5 – SCH160115.000 – 126.000
DN65 – DN8073.0 – 88.9SCH5 – SCH160115.000 – 128.000
DN100 – DN150114.3 – 168.3SCH5 – SCH160122.000 – 135.000
DN200 – DN300219.1 – 323.8SCH5 – SCH160124.000 – 145.000

Bảng giá ống inox trang trí (201/304)

Ống inox trang trí được sử dụng cho lan can, cầu thang, cửa cổng, nội ngoại thất, với bề mặt BA (sáng bóng) hoặc Hairline (xước mịn).

Mác inoxPhi (mm)Độ dày (mm)Chiều dàiĐơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
Inox 20112.7 – 25.40.3 – 1.06m42.000 – 55.000
Inox 20125.4 – 60.00.5 – 1.56m42.000 – 58.000
Inox 3049.5 – 25.40.3 – 1.06m72.000 – 84.000
Inox 30425.4 – 89.00.5 – 1.56m72.000 – 84.000
Inox 31612.7 – 60.00.5 – 1.56m114.000 – 130.000

Đối với công trình nội thất trong nhà, inox 201 là lựa chọn tiết kiệm. Với công trình ngoài trời hoặc nơi ẩm ướt, nên chọn inox 304 để đảm bảo độ bền lâu dài.

Vì sao giá ống inox thường xuyên biến động?

Giá Niken thế giới tác động trực tiếp

  • Niken chiếm 8–10% trong inox 304 và 10–14% trong inox 316
  • Giá Niken giao dịch trên sàn LME (London) biến động theo cung – cầu toàn cầu
  • Khi giá Niken tăng, giá ống inox tăng theo ngay lập tức

Chi phí Crom và Ferrochrome

  • Crom (16–18%) quyết định khả năng chống gỉ của inox
  • Giá Ferrochrome phụ thuộc vào chi phí điện năng và quặng crom từ Nam Phi, Kazakhstan
  • Biến động nguồn cung quặng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành phẩm

Chính sách xuất khẩu thép từ Trung Quốc

  • Trung Quốc là nhà sản xuất inox lớn nhất thế giới, chi phối nguồn cung
  • Các đợt cắt giảm sản lượng, thay đổi thuế VAT hoặc hạn chế xuất khẩu đều đẩy giá tăng
  • Thường có biến động mạnh vào quý IV và đầu năm

Tỷ giá và chi phí vận chuyển (logistics)

  • Giao dịch nguyên liệu nhập khẩu tính bằng USD → tỷ giá tăng thì giá nhập tăng theo
  • Cước tàu biển, giá container và nhiên liệu biến động liên tục
  • Chi phí vận chuyển nội địa cũng góp phần vào giá bán cuối cùng

Phân loại ống inox theo mác thép

Ống inox 304 phổ biến, cân bằng giá/chất lượng

  • Inox 304 (còn gọi là inox 18/8 – 18% Crom, 8% Niken) là dòng inox được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. 
  • Khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công, hàn, uốn và giá thành hợp lý. Phù hợp với đa số ứng dụng từ dân dụng (lan can, cửa, nội thất) đến công nghiệp nhẹ (thực phẩm, đồ uống).

Ống inox 316 chống ăn mòn cao, dùng môi trường hóa chất/biển

  • Inox 316 có thêm Molypden (2–3%), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn từ clorua và hóa chất axit. 
  • Đây là lựa chọn bắt buộc cho các công trình ven biển, hồ bơi, nhà máy hóa chất, dầu khí và thực phẩm – dược phẩm đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao.

Ống inox 201 giá rẻ, dùng nội thất/dân dụng

  • Inox 201 có hàm lượng Niken thấp hơn (3.5–5.5%), được thay thế bằng Mangan và Nitơ để giảm chi phí. 
  • Giá rẻ hơn 304 từ 20–40%, nhưng khả năng chống gỉ kém hơn, chỉ phù hợp với môi trường khô ráo trong nhà, ứng dụng nội thất hoặc hàng rào trang trí.

Bảng so sánh nhanh 3 mác thép

Mác thépĐặc điểm nổi bậtỨng dụng phù hợp
Inox 201Giá rẻ nhất, hàm lượng Niken thấpNội thất, trang trí trong nhà, hàng rào, cổng, môi trường khô ráo
Inox 304Cân bằng giá chất lượng, chống gỉ tốtLan can, cầu thang, nhà bếp, thực phẩm, công nghiệp nhẹ, ngoại thất
Inox 316Chống ăn mòn vượt trội nhờ MolypdenVen biển, hồ bơi, hóa chất, dầu khí, dược phẩm, thiết bị y tế

Ống inox hàn và ống inox đúc – nên chọn loại nào?

Ống inox hàn: Được tạo thành bằng cách uốn thép tấm thành hình tròn và hàn dọc theo đường nối. Ưu điểm: giá thành rẻ, đa dạng kích thước, sản xuất nhanh. Nhược điểm: có mối hàn nên khả năng chịu áp lực thấp hơn.

Ống inox đúc (seamless): Không có mối hàn, được đúc từ phôi thép đặc rồi cán xuyên tâm. Ưu điểm: chịu được áp suất và nhiệt độ cao, không có điểm yếu tại mối hàn, độ đồng đều cao. Nhược điểm: giá thành cao hơn.

Gợi ý lựa chọn:

  • Hệ thống dẫn nước sinh hoạt, khí nén áp suất thấp: nên chọn ống hàn để tiết kiệm chi phí.
  • Hệ thống hóa chất, dầu khí, nồi hơi, áp suất cao: bắt buộc phải dùng ống đúc để đảm bảo an toàn.

Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy cách ống inox

Tiêu chuẩn quốc tế áp dụng:

  • ASTM A312 / A403 (tiêu chuẩn Mỹ)
  • JIS G3459 (tiêu chuẩn Nhật Bản)
  • DIN 17457 (tiêu chuẩn Đức)

Quy cách cơ bản:

  • Đường kính danh nghĩa (DN): DN8 – DN300 (có thể đặt hàng lớn hơn)
  • Đường kính ngoài (Phi): 10.3mm – 323.8mm
  • Độ dày thành ống (SCH): SCH5, SCH10, SCH20, SCH40, SCH80, SCH160
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m (có thể cắt theo yêu cầu)
  • Bề mặt: 2B (cán nguội sáng), BA (ủ sáng bóng), No.1 (cán nóng thô), No.4 (xước mịn)

Ứng dụng của ống inox trong đời sống và công nghiệp

  • Công nghiệp hóa chất, dầu khí: Ống inox 316 đúc được sử dụng trong các hệ thống đường ống dẫn hóa chất, dầu khí, nước thải công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu áp lực cao.
  • Thực phẩm, dược phẩm: Ngành thực phẩm và dược phẩm yêu cầu vật liệu không gỉ, dễ vệ sinh, không nhiễm tạp chất. Ống inox 304 và 316 được dùng làm bồn chứa, đường ống dẫn sữa, bia, nước giải khát, và thiết bị y tế.
  • Xây dựng, kiến trúc: Ống inox trang trí 201 và 304 dùng làm lan can cầu thang, tay vịn, cửa cổng, khung pano, mang lại tính thẩm mỹ và độ bền cao.
  • Hàng hải, công trình ven biển: Inox 316 với khả năng chống ăn mòn clorua vượt trội là lựa chọn duy nhất cho các công trình gần biển, tàu thuyền, cầu cảng.
  • Cơ khí chế tạo: Ống inox được dùng làm khung xe, thiết bị máy móc, trao đổi nhiệt, chi tiết cơ khí chịu lực.

Kinh nghiệm chọn mua ống inox không bị "hớ" giá

  • Chọn đúng mác thép: Dùng trong nhà, khô ráo dùng Inox 201 hoặc 304 là đủ. Dùng ngoài trời, ven biển hoặc hóa chất bắt buộc phải chọn Inox 316 để tránh rỉ sét nhanh.
  • Đòi hỏi giấy tờ đầy đủ: Luôn yêu cầu nhà cung cấp xuất trình CO/CQ (chứng nhận xuất xứ và chất lượng) cùng hóa đơn VAT để đảm bảo nguồn gốc rõ ràng.
  • Không ham rẻ: Giá thấp bất thường thường đi kèm hàng kém chất lượng hoặc sai mác. Hãy so sánh giá từ 3 - 5 nơi và chọn mức giá hợp lý, không chọn giá rẻ nhất.
  • Hỏi báo giá trực tiếp: Bảng giá online chỉ để tham khảo. Hãy liên hệ trực tiếp (gọi điện/Zalo) để nhận báo giá chi tiết theo đúng quy cách, độ dày và số lượng thực tế của công trình bạn.

Vì sao nên mua phụ kiện ống inox tại Carten Pumps Vietnam?

Carten Pumps Vietnam là thương hiệu uy tín chuyên cung cấp phụ kiện ống inox chính hãng – giải pháp kết nối bền vững cho hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng.

Sản phẩm đa dạng, chất lượng vượt trội:

  • Phụ kiện inox vi sinh các loại: co, , cút, mặt bích DIN, nối ren, clamp, giảm đồng tâm, giảm lệch tâm
  • Chế tạo từ inox 304, 316 hoặc 316L cao cấp
  • Bề mặt đánh bóng mịn Ra ≤ 0.8 µm, có thể đạt Ra ≤ 0.4 µm – hạn chế vi khuẩn và cặn bẩn
  • Thiết kế không góc chết, dễ vệ sinh, phù hợp hệ thống CIP và SIP
  • Đạt chuẩn vệ sinh an toàn FDA, EHEDG, GMP

Ứng dụng rộng rãi: ngành thực phẩm  đồ uống, dược phẩm mỹ phẩm, hóa chất, xử lý nước và các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao.

  • Nguồn hàng chính hãng nhập khẩu trực tiếp, đầy đủ CO/CQ
  • Chất lượng đạt chuẩn quốc tế bền bỉ, chống ăn mòn vượt trội
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp  hỗ trợ lựa chọn đúng sản phẩm cho từng công trình
  • Giao hàng toàn quốc nhanh chóng, tận nơi

Thông tin liên hệ:

  1. Địa chỉ: 15 Đường Số 8 Khu nhà ở, Khu phố 2, Tam Bình, Hồ Chí Minh
  2. Hotline: 0908095139