DN là gì? Cách quy đổi DN sang mm, inch chuẩn nhất (Kèm bảng tra cứu 2026)
Nhiều kỹ sư và nhà thầu vẫn thường nhầm lẫn DN50 là đường kính ngoài 50mm – sai lầm tưởng nhỏ nhưng có thể khiến toàn bộ hệ thống đường ống lắp sai kích thước. DN là gì? Làm thế nào để quy đổi DN sang mm và inch một cách chính xác? Bài viết này cung cấp bảng tra cứu đầy đủ từ DN6 đến DN2000, giải thích cặn kẽ mối quan hệ giữa DN, OD, ID, NPS và PN – giúp bạn lựa chọn đúng ống, van, mặt bích và phụ kiện, tránh những sai sót đáng tiếc trong thi công và vận hành.
DN là gì?
DN là viết tắt của cụm từ tiếng Pháp “Diamètre Nominal” (tiếng Anh: Nominal Diameter), dịch sang tiếng Việt là đường kính danh nghĩa. Đây là một thông số quy ước quốc tế dùng để xác định kích thước của ống, van, mặt bích và các phụ kiện đường ống.
Theo tiêu chuẩn ISO 6708, DN là một chỉ định kích thước bằng số, không phải là giá trị đo lường chính xác mà là giá trị danh nghĩa dùng để tham chiếu. Ký hiệu DN thường đi kèm với một con số nguyên (ví dụ DN15, DN50, DN100).

Ý nghĩa của DN trong hệ thống đường ống
DN giúp thống nhất kích thước giữa các nhà sản xuất và các tiêu chuẩn khác nhau trên toàn cầu. Khi một sản phẩm được ghi DN50, điều đó có nghĩa là sản phẩm đó có kích thước danh nghĩa tương thích với hệ thống ống DN50 – bất kể nhà sản xuất là ai hay sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn nào.
Vì sao DN không phải đường kính thực tế?
Đây là điểm quan trọng nhất cần hiểu: DN không bằng đường kính trong (ID) cũng không bằng đường kính ngoài (OD) của ống. DN chỉ là một con số quy ước để định danh kích thước. Đường kính thực tế của ống phụ thuộc vào:
- Tiêu chuẩn chế tạo (ASTM, DIN, JIS, v.v.)
- Độ dày thành ống (Schedule)
- Vật liệu chế tạo
Ví dụ: Một ống DN50 có thể có đường kính ngoài là 60.3mm (theo tiêu chuẩn ASTM) nhưng đường kính trong có thể thay đổi từ 52.5mm đến 54.7mm tùy thuộc vào độ dày thành ống.

DN được sử dụng ở đâu?
DN là thông số xuất hiện trong hầu hết các hệ thống đường ống kỹ thuật, từ dân dụng đến công nghiệp. Cụ thể:
- Đường ống nước: Dùng trong hệ thống cấp thoát nước đô thị, nhà ở và các công trình xây dựng dân dụng.
- Hệ thống PCCC: Xuất hiện trên toàn bộ đường ống chữa cháy, đầu sprinkler, trụ cứu hỏa và van báo động.
- Hệ thống HVAC: Sử dụng cho đường ống dẫn nước lạnh, nước nóng, dàn lạnh, tháp giải nhiệt và hệ thống điều hòa không khí trung tâm.
- Nhà máy sản xuất: Có mặt trong các đường ống kỹ thuật phục vụ vận hành, cấp khí nén, nước làm mát và hệ thống xử lý chất thải.
- Ngành hóa chất: Dùng để vận chuyển axit, dung môi, kiềm và các loại hóa chất ăn mòn trong nhà máy hóa chất và lọc hóa dầu.
- Ngành thực phẩm: Ứng dụng trong hệ thống ống inox của nhà máy chế biến thực phẩm, đồ uống, bia, sữa và dược phẩm – nơi yêu cầu vệ sinh an toàn cao.
- Ngành dầu khí: Sử dụng cho đường ống dẫn dầu thô, khí đốt, nước biển và hệ thống phụ trợ trên giàn khoan, nhà máy lọc dầu.
- Nhà máy nhiệt điện và năng lượng: Có mặt trong hệ thống ống hơi, nước cấp lò hơi, đường ống làm mát tuabin và các hệ thống phụ trợ khác.
Bất kỳ hệ thống nào cần đến ống, van, mặt bích hay phụ kiện đều phải sử dụng DN làm thông số định danh kích thước chính.

DN khác gì với đường kính thực tế?
DN và đường kính ngoài (OD)
OD (Outside Diameter) là đường kính ngoài của ống tức là khoảng cách đo từ mép ngoài này sang mép ngoài kia của mặt cắt ngang ống.
Ví dụ
- Ống DN50 theo tiêu chuẩn ASTM có OD = 60.3mm
- Ống DN100 theo tiêu chuẩn ASTM có OD = 114.3mm
- Ống DN200 theo tiêu chuẩn ASTM có OD = 219.1mm
Như vậy, DN50 không có đường kính ngoài là 50mm mà là 60.3mm. Sai lệch này càng lớn khi DN càng nhỏ.
DN và đường kính trong (ID)
ID (Inside Diameter) là đường kính trong của ống khoảng cách đo từ mép trong này sang mép trong kia. ID phụ thuộc vào độ dày thành ống (Schedule):
- Cùng một DN, ống có Schedule càng dày thì ID càng nhỏ
- Công thức: ID = OD – 2 × độ dày thành ống
Ví dụ: Ống DN50 (OD = 60.3mm):
- Schedule 40 (độ dày ≈ 3.91mm) → ID ≈ 52.5mm
- Schedule 80 (độ dày ≈ 5.54mm) → ID ≈ 49.2mm

Vì sao DN chỉ mang tính danh nghĩa?
Theo các tiêu chuẩn quốc tế, DN được định nghĩa là kích thước danh nghĩa – một con số làm tròn thuận tiện để tham chiếu, không phải giá trị đo thực tế.
Ví dụ DN50 của nhiều loại ống:
- Ống thép ASTM A53 DN50 → OD = 60.3mm
- Ống inox ASTM A312 DN50 → OD = 60.3mm
- Ống nhựa PVC DN50 → OD ≈ 60mm
- Ống đồng DN50 → OD có thể khác biệt
Dù vật liệu khác nhau, tất cả đều được gọi là DN50 vì chúng tương thích với cùng loại van, mặt bích và phụ kiện DN50.
DN và inch có giống nhau không?
DN và inch KHÔNG giống nhau, nhưng chúng có mối quan hệ tương ứng thông qua hệ thống NPS.
Inch trong hệ thống NPS
NPS (Nominal Pipe Size) là hệ thống kích thước ống danh nghĩa của Bắc Mỹ, dựa trên đơn vị inch. Đây là tiêu chuẩn tương đương với DN nhưng sử dụng inch thay vì milimet.
Quan hệ giữa DN và NPS
DN và NPS là hai cách biểu diễn cùng một kích thước danh nghĩa:
- DN dùng cho hệ mét (mm) – phổ biến tại Châu Âu, Châu Á
- NPS dùng cho hệ inch – phổ biến tại Bắc Mỹ
Bảng quy đổi DN sang NPS (inch):
| DN | NPS (inch) | Ghi chú |
| DN15 | 1/2" | |
| DN20 | 3/4" | |
| DN25 | 1" | |
| DN32 | 1¼" | |
| DN40 | 1½" | |
| DN50 | 2" | |
| DN65 | 2½" | |
| DN80 | 3" | |
| DN100 | 4" | |
| DN125 | 5" | |
| DN150 | 6" | |
| DN200 | 8" | |
| DN250 | 10" | |
| DN300 | 12" |
Lưu ý quan trọng:
- Với NPS từ ⅛" đến 12", giá trị NPS không bằng đường kính ngoài thực tế
- Với NPS ≥ 14", giá trị NPS bằng đường kính ngoài (tính theo inch)
Bảng quy đổi DN sang mm và inch chuẩn nhất
Bảng quy đổi đầy đủ
Dưới đây là bảng tra cứu kích thước DN, NPS (inch) và đường kính ngoài (OD) theo mm:
| DN | NPS (inch) | Đường kính ngoài OD (mm) |
| DN6 | ⅛" | 10.3 |
| DN8 | ¼" | 13.7 |
| DN10 | ⅜" | 17.1 |
| DN15 | ½" | 21.3 |
| DN20 | ¾" | 26.7 |
| DN25 | 1" | 33.4 |
| DN32 | 1¼" | 42.2 |
| DN40 | 1½" | 48.3 |
| DN50 | 2" | 60.3 |
| DN65 | 2½" | 76.1 |
| DN80 | 3" | 88.9 |
| DN100 | 4" | 114.3 |
| DN125 | 5" | 141.3 |
| DN150 | 6" | 168.3 |
| DN200 | 8" | 219.1 |
| DN250 | 10" | 273.0 |
| DN300 | 12" | 323.9 |
| DN350 | 14" | 355.6 |
| DN400 | 16" | 406.4 |
| DN450 | 18" | 457.0 |
| DN500 | 20" | 508.0 |
| DN600 | 24" | 610.0 |
| DN700 | 28" | 711.0 |
| DN800 | 32" | 813.0 |
| DN900 | 36" | 914.0 |
| DN1000 | 40" | 1016.0 |
Bảng mở rộng cho các kích thước lớn (dành cho kỹ thuật chuyên sâu):
| DN | NPS (inch) | OD (mm) |
| DN1200 | 48" | 1219 |
| DN1400 | 56" | 1422 |
| DN1600 | 64" | 1626 |
| DN1800 | 72" | 1829 |
| DN2000 | 80" | 2032 |
Lưu ý: Bảng trên áp dụng cho ống thép theo tiêu chuẩn ASME/ANSI. Đối với ống nhựa, ống đồng hoặc ống theo tiêu chuẩn khác (JIS, DIN), đường kính ngoài có thể sai lệch. Luôn đối chiếu catalogue của nhà sản xuất trước khi lựa chọn.
Cách quy đổi DN sang mm nhanh nhất
Cách 1: Theo bảng tiêu chuẩn
Đây là cách chính xác nhất. Sử dụng bảng tra cứu có sẵn (như bảng trên) để xác định OD tương ứng với từng DN.
Cách 2: Theo kích thước NPS
- Với NPS từ ⅛" đến 12": Không có công thức chính xác, phải tra bảng
- Với NPS ≥ 14": OD (mm) = NPS × 25.4
- Ví dụ: NPS 14" → OD = 14 × 25.4 = 355.6mm (tương ứng DN350)
Quy đổi DN sang NPS:
- Với DN ≤ 300: DN = NPS × 25 (làm tròn)
- Ví dụ: NPS 2" → DN ≈ 50
- Với DN > 300: DN = NPS × 25
Cách 3: Sử dụng catalogue của nhà sản xuất
Đây là cách thực tế nhất khi làm việc với thiết bị cụ thể. Mỗi nhà sản xuất có thể áp dụng các tiêu chuẩn khác nhau, vì vậy luôn tham khảo thông số kỹ thuật từ catalogue sản phẩm.

DN và PN có liên quan như thế nào?
PN là viết tắt của “Pression Nominale” (tiếng Pháp) hay Nominal Pressure (tiếng Anh), dịch là áp suất danh nghĩa. PN cho biết áp suất định mức (tính bằng bar) mà thiết bị được thiết kế để chịu được ở nhiệt độ tham chiếu 20°C.
Các cấp PN phổ biến:
- PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, PN64, PN100
PN được tính theo đơn vị bar, không phải kg/cm² hay PSI. 1 bar ≈ 1 kg/cm² ≈ 14.5 PSI.
Ví dụ DN50 PN16
Khi một van hoặc mặt bích được ghi DN50 PN16, điều đó có nghĩa:
- DN50 = Kích thước danh nghĩa phù hợp với ống DN50
- PN16 = Chịu được áp suất danh nghĩa 16 bar ở 20°C
Khi nào cần quan tâm cả DN và PN?
| Tình huống | Cần quan tâm |
| Chọn van cho hệ thống | Cần cả DN và PN |
| Chọn mặt bích kết nối | Cần cả DN và PN |
| Chọn ống dẫn | DN là chính (Schedule quyết định áp suất) |
| Chọn phụ kiện đường ống | Cần cả DN và PN |
Nguyên tắc: DN và PN phải tương thích với toàn bộ hệ thống. Van DN50 PN16 chỉ lắp được với mặt bích DN50 PN16 và ống có kích thước phù hợp.
Những sai lầm thường gặp khi chọn DN
Nhầm DN với đường kính ngoài
Sai lầm phổ biến nhất: Cho rằng DN50 có đường kính ngoài là 50mm.
Thực tế: DN50 có OD = 60.3mm (theo tiêu chuẩn ASTM). Sự khác biệt này có thể lên đến 20% đối với DN nhỏ.
Chỉ nhìn DN mà bỏ qua Schedule
DN chỉ cho biết kích thước danh nghĩa, không phản ánh độ dày thành ống hay khả năng chịu áp.
Hai ống cùng DN50 nhưng Schedule khác nhau có:
- Độ dày thành khác nhau
- Đường kính trong khác nhau
- Khả năng chịu áp khác nhau
Nhầm DN với inch (NPS)
DN và NPS là hai hệ thống khác nhau. DN dùng mm, NPS dùng inch. Tuy có thể quy đổi nhưng không thể thay thế trực tiếp cho nhau.
Chọn sai kích thước van
Khi chọn van, cần đảm bảo:
- DN của van khớp với DN của ống
- PN của van phù hợp với áp suất hệ thống
- Kiểu kết nối van tương thích với mặt bích hoặc ren ống
Cách lựa chọn DN phù hợp cho hệ thống
Theo lưu lượng
DN càng lớn càng tiết diện ống càng lớn do đó lưu lượng dòng chảy càng cao.
Công thức tham khảo: Vận tốc dòng chảy kinh tế trong ống thường từ 1-3 m/s đối với chất lỏng. Dựa vào lưu lượng yêu cầu và vận tốc cho phép để tính tiết diện ống, từ đó chọn DN phù hợp.
Theo áp suất
Áp suất càng cao cần ống có độ dày thành lớn hơn (Schedule cao hơn). Tuy nhiên, DN có thể giữ nguyên.
Ví dụ: Hệ thống áp suất cao có thể dùng ống DN50 Schedule 80 thay vì Schedule 40.
Theo loại chất lỏng
| Loại chất lỏng | Yêu cầu đặc biệt |
| Nước sạch | DN theo lưu lượng |
| Hóa chất ăn mòn | Chọn vật liệu phù hợp (inox, nhựa), DN theo yêu cầu |
| Dầu, khí | Theo tiêu chuẩn ngành dầu khí |
| Thực phẩm | Ống inox, bề mặt nhẵn, DN theo yêu cầu vệ sinh |
Theo tiêu chuẩn thiết kế
Luôn tuân theo tiêu chuẩn thiết kế của dự án:
- Tiêu chuẩn Châu Âu: DIN, EN, ISO (dùng DN)
- Tiêu chuẩn Mỹ: ASME, ANSI (dùng NPS)
- Tiêu chuẩn Nhật: JIS (dùng ký hiệu riêng)
Ứng dụng của DN trong thực tế
Van công nghiệp
- Van được ký hiệu DN để xác định kích thước kết nối với đường ống. Các loại van phổ biến: van bi, van cổng, van bướm, van một chiều, van cầu.
- Khi chọn van cần quan tâm: DN, PN, chất liệu, kiểu kết nối (mặt bích, ren, hàn).
Mặt bích
Mặt bích được sản xuất theo DN và PN. Mặt bích DN50 chỉ lắp được với mặt bích DN50 khác. PN đảm bảo khả năng chịu áp.
Đồng hồ nước
Đồng hồ nước được phân loại theo DN, ví dụ đồng hồ DN15 (½"), DN20 (¾"), DN25 (1"), DN50 (2").
Bơm
Đầu hút và đầu đẩy của bơm được ký hiệu DN. Cần chọn bơm có DN phù hợp với đường ống.
Ống thép
Ống thép là ứng dụng phổ biến nhất của DN. Kích thước ống thép được xác định bởi DN và Schedule.
Ống inox
Ống inox cũng sử dụng DN theo tiêu chuẩn ASME B36.19M, với OD tương tự ống thép carbon nhưng Schedule có thể khác.
Ống nhựa PVC
Ống nhựa PVC cũng sử dụng DN, nhưng OD có thể khác so với ống thép. Luôn kiểm tra catalogue của nhà sản xuất ống nhựa.
Hệ thống PCCC
Hệ thống chữa cháy thường sử dụng các DN: DN25 (1") cho sprinkler, DN50 (2") cho họng cứu hỏa, DN100 (4") cho ống chính.
Kết luận
DN (Diameter Nominal) là đường kính danh nghĩa – một thông số quy ước quan trọng trong kỹ thuật đường ống, dùng để xác định kích thước của ống, van, mặt bích và phụ kiện.
Điểm cần nhớ nhất:
DN là kích thước danh nghĩa, KHÔNG PHẢI là đường kính đo thực tế của ống. DN không bằng OD (đường kính ngoài) cũng không bằng ID (đường kính trong).
Khuyến nghị thực tế:
- Luôn đối chiếu bảng quy đổi DN sang mm và inch trước khi lựa chọn
- Tham khảo catalogue của nhà sản xuất để biết chính xác kích thước OD, ID và độ dày thành ống
- Khi chọn van hoặc mặt bích, phải quan tâm cả DN và PN
- Đối với ống, cần xác định cả DN và Schedule (độ dày thành)
- Phân biệt rõ DN (hệ mét) và NPS (hệ inch)
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
DN có áp dụng cho ống nhựa không?
Có. Ống PVC, HDPE, PPR đều dùng DN. Tuy nhiên, OD có thể khác ống thép cùng DN – cần tra catalogue nhà sản xuất.
DN và PN liên quan gì?
- DN = Kích thước danh nghĩa.
- PN = Áp suất danh nghĩa (bar).
=> Cần quan tâm cả hai khi chọn van, mặt bích, phụ kiện. Ví dụ: DN50 PN16.
Chọn đúng DN cho van công nghiệp?
- Xác định DN của đường ống.
- Chọn van cùng DN.
- Kiểm tra PN phù hợp áp suất.
- Đảm bảo kiểu kết nối (mặt bích/ren/hàn) tương thích.
- Tra cứu catalogue nhà sản xuất.
Carten Pumps Viet Nam chuyên cung cấp các sản phẩm bơm công nghiệp bao gồm: bơm màng khí nén, bơm đồng hóa, bơm thực phẩm, bơm chiết rót, cánh khế,... Tất cả đều được Carten sản xuất và phân phối, đầy đủ giấy tờ CO/CQ, chất lượng đạt tiêu chuẩn toàn cầu