Mặt bích Inox chuẩn ANSI

lượt xem: 34 (0 đánh giá)
Mã sản phẩm: CTP-173
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
  • Mặt bích được sản xuất từ inox 201, inox 304 (SUS304), inox 304L, inox 316 (SUS316) hoặc inox 316L
  • Tuân thủ các tiêu chuẩn do ASME ban hành (được ANSI công nhận), chủ yếu là ASME B16.5 (cho kích thước đến 24″) và ASME B16.47 (cho kích thước từ 26″ đến 60″)
  • Phổ biến với các cấp áp suất như Class 150, Class 300, Class 600, Class 900, Class 1500 và lên đến Class 2500
  • Bao gồm mặt bích cổ hàn (Weld Neck - WN), mặt bích trượt (Slip-on - SO), mặt bích hàn lồng (Socket Weld - SW), mặt bích ren (Threaded), mặt bích mù (Blind - BL) và mặt bích hàn đối đầu (Lap Joint)
  • Kích thước từ DN15 (1/2″) đến DN600 (24″) theo ASME B16.5, và lên đến DN1500 (60″) theo ASME B16.47
  • Có ba dạng bề mặt chính: mặt phẳng (Flat Face - FF), mặt nổi (Raised Face - RF) và mặt rãnh vòng (Ring-Type Joint - RTJ)
  • Inox 316 có thể làm việc ở nhiệt độ lên đến 550°C
Bảo hành CO/CQ
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
  • Mặt bích inox tiêu chuẩn ANSI (ANSI Flange) là chi tiết kết nối quan trọng trong hệ thống đường ống công nghiệp, được sản xuất theo tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (American National Standards Institute). 
  • Sản phẩm có dạng đĩa tròn với các lỗ bulong xung quanh, dùng để kết nối các đoạn ống, van, thiết bị với nhau một cách chắc chắn và kín khít. 
  • Được chế tạo từ inox 304 hoặc 316, mặt bích có khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu nhiệt độ và áp suất cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành công nghiệp hiện đại.

Cấu tạo mặt bích inox tiêu chuẩn ANSI

Mặt bích inox tiêu chuẩn ANSI có cấu tạo gồm các bộ phận chính sau:

  • Thân mặt bích: Phần đĩa tròn, là thân chính của mặt bích, được gia công từ inox nguyên khối.
  • Lỗ tâm (lỗ truyền chất): Lỗ xuyên tâm cho phép lưu chất đi qua (đối với bích rỗng) hoặc không có lỗ (đối với bích mù).
  • Lỗ bulong: Các lỗ được khoan đều xung quanh đĩa mặt bích theo tiêu chuẩn ANSI, dùng để bắt bulong kết nối với mặt bích đối diện.
  • Bề mặt làm kín: Là nơi tiếp xúc với gioăng làm kín, đảm bảo độ kín khi kết nối. Có ba kiểu phổ biến: mặt phẳng (FF), mặt nổi (RF) và mặt rãnh vòng (RTJ).
  • Cổ mặt bích (đối với bích cổ hàn): Phần cổ nhô ra, dùng để hàn với đường ống, giúp tăng độ bền và chịu lực.

Nguyên lý hoạt động của mặt bích inox tiêu chuẩn ANSI

Mặt bích ANSI hoạt động dựa trên nguyên lý siết chặt: Hai mặt bích được đặt đối diện nhau, giữa chúng là gioăng làm kín (thường là gioăng cao su non-asbestos, PTFE, graphite hoặc kim loại). 

Bulong và đai ốc được luồn qua các lỗ trên hai mặt bích và siết chặt với lực đều theo tiêu chuẩn, tạo áp lực ép lên gioăng, làm kín mối nối và ngăn chặn rò rỉ lưu chất. Mặt bích cho phép tháo lắp dễ dàng, thuận tiện cho bảo trì và sửa chữa hệ thống.

Phân loại mặt bích ANSI

Phân loại theo chất liệu inox

  • Mặt bích inox 201: Có giá thành thấp nhất, khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình, phù hợp với môi trường ít yêu cầu khắt khe.
  • Mặt bích inox 304 (SUS304 / 1.4301): Là loại phổ biến nhất, có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt, phù hợp với hầu hết các ứng dụng công nghiệp, thực phẩm và dân dụng.
  • Mặt bích inox 304L: Hàm lượng carbon thấp hơn, giảm nguy cơ ăn mòn sau hàn.
  • Mặt bích inox 316 (SUS316 / 1.4401): Được bổ sung Molypden, tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất, axit, nước mặn và nhiệt độ cao.
  • Mặt bích inox 316L: Hàm lượng carbon thấp, chống ăn mòn sau hàn tốt hơn.

Phân loại theo cấp áp suất (Class)

  • Mặt bích ANSI Class 150: Áp suất làm việc khoảng 19.6 bar, dùng cho hệ thống áp lực thấp đến trung bình.
  • Mặt bích ANSI Class 300: Áp suất làm việc khoảng 49 bar, ứng dụng trong các hệ thống có áp suất trung bình đến cao.
  • Mặt bích ANSI Class 600: Áp suất làm việc khoảng 98 bar, dành cho hệ thống có yêu cầu áp lực cao và môi trường làm việc khắt khe.
  • Mặt bích ANSI Class 900, 1500, 2500: Dành cho các hệ thống áp suất cực cao, thường gặp trong ngành dầu khí và hóa chất nặng.

Phân loại theo kiểu mặt bích

  • Mặt bích cổ hàn (Weld Neck Flange - WN): Có cổ nhô ra, hàn với đường ống. Chịu áp suất cao, nhiệt độ cao, ít bị biến dạng.
  • Mặt bích trượt (Slip-on Flange - SO): Được trượt vào đầu ống và hàn cả trong lẫn ngoài. Dễ lắp đặt, chi phí thấp hơn bích cổ hàn.
  • Mặt bích hàn lồng (Socket Weld Flange - SW): Ống được đưa vào lỗ và hàn xung quanh. Phù hợp với ống có kích thước nhỏ, áp suất cao.
  • Mặt bích ren (Threaded Flange): Có ren bên trong, vặn trực tiếp vào ống có ren ngoài. Không cần hàn, phù hợp với hệ thống áp suất thấp.
  • Mặt bích mù (Blind Flange - BL): Không có lỗ tâm, dùng để bịt kín đầu ống hoặc thiết bị.

Ứng dụng của mặt bích inox ANSI

Mặt bích inox tiêu chuẩn ANSI được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Hệ thống đường ống công nghiệp: Kết nối các đoạn ống với nhau, tạo thành hệ thống vận chuyển lưu chất.
  • Ngành dầu khí và hóa chất: Kết nối đường ống dẫn hóa chất, dung môi, dầu, khí trong các nhà máy lọc dầu, nhà máy hóa chất.
  • Ngành thực phẩm & đồ uống: Hệ thống đường ống sữa, bia, nước giải khát, thực phẩm chế biến.
  • Ngành dược phẩm: Sản xuất thuốc, mỹ phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe.
  • Hệ thống xử lý nước: Kết nối đường ống nước sạch, nước thải, xử lý hóa chất.
  • Ngành đóng tàu: Hệ thống đường ống trên tàu thủy.
  • Ngành điện và nhà máy nhiệt điện: Hệ thống hơi nóng, nước làm mát.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC): Kết nối đường ống chữa cháy.

Vì sao nên sử dụng mặt bích inox ANSI

  • Kết nối chắc chắn và kín khít: Mối nối mặt bích với gioăng và bulong đảm bảo độ kín tuyệt đối, ngăn chặn rò rỉ lưu chất.
  • Tháo lắp và bảo trì dễ dàng: Cho phép tháo rời các đoạn ống, van, thiết bị để bảo trì, sửa chữa mà không cần cắt ống hay hàn.
  • Chống ăn mòn vượt trội: Inox 304/316 chống gỉ sét, chịu được hóa chất và môi trường khắc nghiệt.
  • Chịu nhiệt và áp suất cao: Hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 550°C và áp suất lên đến Class 2500.
  • Đa dạng lựa chọn: Nhiều chất liệu, kiểu mặt bích, kích thước và cấp áp suất, đáp ứng mọi nhu cầu ứng dụng.
  • Tiêu chuẩn quốc tế: Sản xuất theo tiêu chuẩn ANSI/ASME, đảm bảo chất lượng và tính tương thích với các thiết bị và phụ kiện khác trên toàn cầu.
  • Đảm bảo vệ sinh: Bề mặt inox nhẵn bóng, dễ vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và dược phẩm.

Lưu ý khi sử dụng mặt bích inox ANSI

  • Chọn đúng chất liệu inox: Inox 201 phù hợp với môi trường khô ráo, ít ăn mòn; inox 304 cho hầu hết ứng dụng công nghiệp và thực phẩm; inox 316 cho môi trường ăn mòn mạnh (hóa chất, nước biển, axit) và nhiệt độ cao.
  • Chọn đúng cấp áp suất (Class): Xác định áp suất làm việc của hệ thống để chọn Class phù hợp. Class 150 cho áp suất thấp (~20 bar), Class 300 cho áp suất trung bình (~50 bar), Class 600 cho áp suất cao (~100 bar).
  • Chọn đúng kiểu mặt bích: Căn cứ vào phương thức kết nối với đường ống (hàn, ren) và yêu cầu kỹ thuật để chọn kiểu mặt bích phù hợp (WN, SO, SW, Threaded, Blind...).
  • Chọn đúng bề mặt tiếp xúc: FF (Flat Face) cho áp suất thấp; RF (Raised Face) cho áp suất cao và yêu cầu độ kín tốt hơn; RTJ (Ring-Type Joint) cho áp suất cực cao và môi trường khắc nghiệt.
  • Chọn đúng kích thước (DN): Đo chính xác đường kính ống và đối chiếu với bảng kích thước tiêu chuẩn ANSI.
  • Sử dụng gioăng phù hợp: Chọn gioăng có chất liệu và kích thước phù hợp với mặt bích và môi trường làm việc để đảm bảo độ kín.
  • Siết bulong đúng lực và đúng thứ tự: Sử dụng cờ lê lực (torque wrench) để siết bulong với lực đều và đúng tiêu chuẩn, siết theo thứ tự chéo để đảm bảo áp lực phân bố đều trên bề mặt gioăng, tránh siết quá chặt gây biến dạng mặt bích hoặc quá lỏng gây rò rỉ.
  • Kiểm tra định kỳ: Kiểm tra và siết lại bulong định kỳ, kiểm tra tình trạng gioăng và bề mặt mặt bích để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

Sản phẩm Mặt bích inox tiêu chuẩn ANSI hiện có sẵn với đầy đủ kích thước, chất liệu, kiểu mặt bích và cấp áp suất tại Carten Pumps Vietnam. Quý khách có thể liên hệ để được tư vấn và báo giá chi tiết:

  • Tình trạng hàng hóa: Có sẵn, giao hàng nhanh toàn quốc
  • Chứng từ: Đầy đủ CO/CQ, chứng nhận chất lượng
  • Cam kết: Hoàn tiền nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái, kém chất lượng

Phụ kiện inox công nghiệp tại Carten Pumps được nhập khẩu và phân phối chính hãng, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong ngành thực phẩm, dược phẩm và đồ uống.

Sản phẩm cùng danh mục

Co inox 90

Mã: CTP-168

(0)
Liên hệ
Liên hệ

Bầu giảm inox

Mã: CTP-170

(0)
Liên hệ

Lọc Y inox

Mã: CTP-171

(0)
Liên hệ
Liên hệ

Đánh giá sản phẩm (0)

0.0
0 đánh giá

Đánh giá từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm. Mọi đánh giá đều được kiểm duyệt để đảm bảo tính xác thực.

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này!

Mặt bích Inox chuẩn ANSI

Liên hệ báo giá