Mặt bích INOX tiêu chuẩn DIN
- Sản xuất từ inox 304 (SUS304 / 1.4301), inox 304L, inox 316 (SUS316 / 1.4401) hoặc inox 316L
- Inox 316 được bổ sung Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất, axit và nước mặn
- Sản phẩm được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn DIN khác nhau như DIN 2501, DIN 2512N, DIN 2573, DIN 2576, DIN 2631, DIN 2632
- Kiểu mặt bích: mặt bích phẳng (Plate Flange), mặt bích cổ hàn (Weld Neck Flange), mặt bích trượt (Slip-on Flange), mặt bích ren (Threaded Flange), mặt bích mù (Blind Flange) và mặt bích hàn lồng (Socket Weld Flange)
- Kích thước từ DN10 (1/2″) đến DN2000 (80″)
- Áp suất làm việc từ PN6 đến PN40 (tương đương 6 bar đến 40 bar)
- Có hai dạng bề mặt chính: mặt phẳng (Flat Face - FF) và mặt nổi (Raised Face - RF), đảm bảo độ kín khi kết nối với gioăng
- Inox 304 có độ bền kéo tối thiểu 515 MPa và độ bền chảy tối thiểu 205 MPa. Nhiệt độ làm việc lên đến 180°C - 220°C tùy loại
Mặt bích tiêu chuẩn DIN là gì ?
- Mặt bích inox tiêu chuẩn DIN (DIN Flange) là chi tiết kết nối quan trọng trong hệ thống đường ống công nghiệp, được sản xuất theo tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Đức (Deutsches Institut für Normung).
- Sản phẩm có dạng đĩa tròn với các lỗ bulong xung quanh, dùng để kết nối các đoạn ống, van, thiết bị với nhau một cách chắc chắn và kín khít.
- Được chế tạo từ inox 304 hoặc 316, mặt bích có khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu nhiệt độ và áp suất cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành công nghiệp hiện đại.

Cấu tạo mặt bích inox tiêu chuẩn DIN
Mặt bích inox có cấu tạo gồm các bộ phận chính sau:
- Đĩa mặt bích: Phần đĩa tròn bằng phẳng, là thân chính của mặt bích, được gia công từ inox nguyên khối.
- Lỗ bulong: Các lỗ được khoan đều xung quanh đĩa mặt bích, dùng để bắt bulong kết nối với mặt bích đối diện.
- Cổ mặt bích (đối với bích cổ hàn): Phần cổ nhô ra, dùng để hàn với đường ống, giúp tăng độ bền và chịu lực.
- Bề mặt tiếp xúc (mặt gioăng): Bề mặt phẳng hoặc mặt nổi, là nơi tiếp xúc với gioăng làm kín, đảm bảo độ kín khi kết nối.
- Lỗ tâm (đối với bích rỗng): Lỗ xuyên tâm có cùng đường kính với đường ống, cho phép lưu chất đi qua.
Nguyên lý hoạt động
- Mặt bích inox hoạt động dựa trên nguyên lý kẹp chặt: Hai mặt bích được đặt đối diện nhau, giữa chúng là gioăng làm kín (thường là gioăng cao su non-asbestos, PTFE hoặc kim loại).
- Bulong và đai ốc được luồn qua các lỗ trên hai mặt bích và siết chặt với lực đều, tạo áp lực ép lên gioăng, làm kín mối nối và ngăn chặn rò rỉ lưu chất.
- Mặt bích cho phép tháo lắp dễ dàng, thuận tiện cho bảo trì và sửa chữa hệ thống.
Phân loại mặt bích tiêu chuẩn DIN
Phân loại theo chất liệu inox
- Mặt bích inox 304 (SUS304 / 1.4301): Là loại phổ biến nhất, có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt, phù hợp với hầu hết các ứng dụng công nghiệp, thực phẩm và dân dụng.
- Mặt bích inox 304L: Hàm lượng carbon thấp hơn, giảm nguy cơ ăn mòn sau hàn.
- Mặt bích inox 316 (SUS316 / 1.4401): Được bổ sung Molypden, tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất, axit, nước mặn và nhiệt độ cao.
- Mặt bích inox 316L: Hàm lượng carbon thấp, chống ăn mòn sau hàn tốt hơn.

Phân loại theo kiểu mặt bích
- Mặt bích phẳng (Plate Flange / Slip-on Plate Flange - DIN 2576): Dạng đĩa phẳng, không có cổ, được hàn hoặc bắt bulong trực tiếp. Phù hợp với áp suất thấp và trung bình.
- Mặt bích cổ hàn (Weld Neck Flange - DIN 2631, 2632, 2633, 2634): Có cổ nhô ra, hàn với đường ống. Chịu áp suất cao, nhiệt độ cao, ít bị biến dạng.
- Mặt bích trượt (Slip-on Flange - DIN 2576): Được trượt vào đầu ống và hàn cả trong lẫn ngoài. Dễ lắp đặt, chi phí thấp hơn bích cổ hàn.
- Mặt bích ren (Threaded Flange - DIN 2566): Có ren bên trong, vặn trực tiếp vào ống có ren ngoài. Không cần hàn, phù hợp với hệ thống áp suất thấp.
- Mặt bích mù (Blind Flange - DIN 2527): Không có lỗ tâm, dùng để bịt kín đầu ống hoặc thiết bị.
- Mặt bích hàn lồng (Socket Weld Flange - DIN 2566): Ống được đưa vào lỗ và hàn xung quanh. Phù hợp với ống có kích thước nhỏ, áp suất cao.

Ứng dụng của mặt bích tiêu chuẩn DIN hiện nay
Mặt bích inox tiêu chuẩn DIN được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Hệ thống đường ống công nghiệp: Kết nối các đoạn ống với nhau, tạo thành hệ thống vận chuyển lưu chất.
- Ngành hóa chất và dầu khí: Kết nối đường ống dẫn hóa chất, dung môi, dầu, khí trong các nhà máy hóa chất, nhà máy lọc dầu.
- Ngành thực phẩm & đồ uống: Hệ thống đường ống sữa, bia, nước giải khát, thực phẩm chế biến.
- Ngành dược phẩm: Sản xuất thuốc, mỹ phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe.
- Hệ thống cấp thoát nước: Kết nối đường ống nước sạch, nước thải, xử lý nước.
- Nhà máy nhiệt điện và điện hạt nhân: Hệ thống hơi nóng, nước làm mát.
- Ngành đóng tàu: Hệ thống đường ống trên tàu thủy.
Vì sao nên dùng mặt bích DIN trong công nghiệp
- Kết nối chắc chắn và kín khít: Mối nối mặt bích với gioăng và bulong đảm bảo độ kín tuyệt đối, ngăn chặn rò rỉ lưu chất.
- Tháo lắp và bảo trì dễ dàng: Cho phép tháo rời các đoạn ống, van, thiết bị để bảo trì, sửa chữa mà không cần cắt ống hay hàn.
- Chống ăn mòn vượt trội: Inox 304/316 chống gỉ sét, chịu được hóa chất và môi trường khắc nghiệt.
- Chịu nhiệt và áp suất cao: Hoạt động ổn định ở nhiệt độ và áp suất cao, đáp ứng các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.
- Đa dạng lựa chọn: Nhiều chất liệu, kiểu mặt bích, kích thước và áp suất, đáp ứng mọi nhu cầu ứng dụng.
- Tiêu chuẩn quốc tế: Sản xuất theo tiêu chuẩn DIN, đảm bảo chất lượng và tính tương thích với các thiết bị và phụ kiện khác.
- Đảm bảo vệ sinh: Bề mặt inox nhẵn bóng, dễ vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và dược phẩm.

Lưu ý khi chọn mặt bích inox DIN
- Chọn đúng chất liệu inox: Inox 304 phù hợp với môi trường nước, thực phẩm, hóa chất nhẹ. Inox 316 phù hợp với môi trường ăn mòn mạnh (hóa chất, nước biển, axit) và nhiệt độ cao.
- Chọn đúng tiêu chuẩn DIN: Xác định đúng tiêu chuẩn DIN cần sử dụng (DIN 2501, DIN 2576, DIN 2631, DIN EN 1092-1...) để đảm bảo tương thích với hệ thống.
- Chọn đúng kiểu mặt bích: Căn cứ vào áp suất, nhiệt độ và cách kết nối với đường ống để chọn kiểu mặt bích phù hợp (bích phẳng, bích cổ hàn, bích trượt, bích ren, bích mù...).
- Chọn đúng kích thước (DN) và áp suất (PN): Đo chính xác đường kính ống và xác định áp suất làm việc của hệ thống để chọn thông số phù hợp.
- Chọn đúng bề mặt tiếp xúc: Mặt phẳng (FF) cho áp suất thấp, mặt nổi (RF) cho áp suất cao và yêu cầu độ kín tốt hơn.
- Sử dụng gioăng phù hợp: Chọn gioăng có chất liệu và kích thước phù hợp với mặt bích và môi trường làm việc để đảm bảo độ kín.
- Siết bulong đúng lực: Sử dụng cờ lê lực (torque wrench) để siết bulong với lực đều và đúng tiêu chuẩn, tránh siết quá chặt gây biến dạng mặt bích hoặc quá lỏng gây rò rỉ.
- Kiểm tra định kỳ: Kiểm tra và siết lại bulong định kỳ, kiểm tra tình trạng gioăng và bề mặt mặt bích để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
Sản phẩm Mặt bích inox tiêu chuẩn DIN hiện có sẵn với đầy đủ kích thước, chất liệu, kiểu mặt bích và áp suất tại Carten Pumps Vietnam. Quý khách có thể liên hệ để được tư vấn và báo giá chi tiết:
- Tình trạng hàng hóa: Có sẵn, giao hàng nhanh toàn quốc
- Chứng từ: Đầy đủ CO/CQ, chứng nhận chất lượng
- Cam kết: Hoàn tiền nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái, kém chất lượng
Phụ kiện inox công nghiệp tại Carten Pumps được nhập khẩu và phân phối chính hãng, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong ngành thực phẩm, dược phẩm và đồ uống.
Sản phẩm cùng danh mục
Co inox 90
Mã: CTP-168
Đầu nối ren, kép ren inox
Mã: CTP-169
Bầu giảm inox
Mã: CTP-170
Lọc Y inox
Mã: CTP-171
Măng sông, cà rá inox
Mã: CTP-172
Đánh giá sản phẩm (0)
Đánh giá từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm. Mọi đánh giá đều được kiểm duyệt để đảm bảo tính xác thực.
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này!