Clamp Inox vi sinh 304/316L
- Chất liệu: Inox SUS304 hoặc SUS316L chống ăn mòn, chịu nhiệt và hóa chất tốt
- Inox 316L có khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn, phù hợp với môi trường hóa chất, dược phẩm và các quy trình CIP/SIP
- Dạng clamp (cùm kẹp) tháo lắp nhanh, không cần hàn, dễ vệ sinh và bảo trì
- Kích thước DN10 – DN300 (tương đương 1/2″ – 12″) phổ biến: 19mm, 25mm, 32mm, 38mm, 51mm, 63mm, 76mm, 89mm, 102mm, 114mm
- Bề mặt đánh bóng đạt Ra ≤ 0.8 μm, hạn chế bám dính lưu chất và dễ vệ sinh
- Tiêu chuẩn DIN, SMS, 3A – đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành thực phẩm, dược phẩm
- Áp suất làm việc Lên đến 10 bar.
- Nhiệt độ làm việc -20°C đến +280°C
- Gioăng làm kín Silicon, PTFE, EPDM chịu nhiệt và hóa chất tốt
Clamp inox vi sinh 304/316L (còn gọi là Bộ khớp nối nhanh clamp vi sinh hay cùm kẹp clamp inox) là một phụ kiện kết nối quan trọng trong hệ thống đường ống vi sinh.
Sản phẩm có dạng cùm kẹp tròn hoặc oval, được sử dụng để kết nối hai đầu ferrule (mặt clamp hàn) lại với nhau, tạo thành mối nối kín khít và chắc chắn.
Điểm khác biệt của clamp so với các loại kết nối khác là khả năng tháo lắp nhanh chóng người vận hành chỉ cần nới tay vặn và tháo cùm clamp mà không phải cắt hay hàn lại đường ống.

Điều này giúp tiết kiệm thời gian bảo trì, vệ sinh và thay thế thiết bị, đặc biệt phù hợp với các hệ thống yêu cầu vệ sinh thường xuyên như ngành thực phẩm, dược phẩm.
Bộ clamp thường được sử dụng tại các vị trí kết nối giữa đường ống với van, bơm, bồn tank, kính quan sát, bộ lọc và nhiều thiết bị vi sinh khác.
Cấu tạo chi tiết
Một bộ clamp inox vi sinh hoàn chỉnh gồm 3 thành phần chính:
| Thành phần | Chất liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 2 mặt ferrule hàn | Inox 304 hoặc 316L | Đầu hàn kết nối với ống, đầu còn lại tạo mặt bích clamp để ghép nối |
| 1 gioăng làm kín | Silicon, PTFE, EPDM | Làm kín khớp nối giữa 2 mặt ferrule, tránh rò rỉ lưu chất |
| 1 cùm kẹp clamp | Inox 304 hoặc 316L | Giữ kết nối giữa 2 mặt ferrule, có thanh ren để siết chặt |
So sánh Inox 304 và Inox 316L
| Đặc điểm | Inox 304 | Inox 316L |
|---|---|---|
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt trong môi trường nước sạch, thực phẩm, đồ uống thông thường | Vượt trội hơn, đặc biệt trong môi trường có muối và axit |
| Hàm lượng Molypden | Không có | Có – giúp chống ăn mòn tốt hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Hệ thống vi sinh thông thường | Hệ thống hóa chất, dược phẩm, CIP/SIP |
| Giá thành | Hợp lý, phổ biến | Cao hơn |
| Độ bền | Ổn định | Vượt trội hơn |
Ưu điểm nổi bật
- Tháo lắp nhanh chóng: Không cần hàn hay dụng cụ phức tạp, tiết kiệm thời gian lắp đặt và bảo trì.
- Dễ vệ sinh và bảo trì: Bề mặt nhẵn bóng, có thể tháo rời để vệ sinh từng bộ phận, đáp ứng yêu cầu CIP/SIP.
- Độ kín cao: Sử dụng gioăng làm kín chuyên dụng (silicon, PTFE, EPDM), đảm bảo không rò rỉ lưu chất.
- Chất liệu cao cấp: Inox 304/316L chống ăn mòn, chịu nhiệt và hóa chất tốt.
- Bề mặt siêu sạch: Đánh bóng đạt Ra ≤ 0.8 μm, hạn chế bám dính vi khuẩn và tạp chất.
- Đa dạng tiêu chuẩn: Đáp ứng các tiêu chuẩn DIN, SMS, 3A, dễ dàng thay thế và tương thích.
- Chịu nhiệt và áp suất cao: Hoạt động ổn định ở nhiệt độ -20°C đến +280°C và áp suất lên đến 10 bar.

Ứng dụng thực tế
Clamp inox vi sinh 304/316L được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống yêu cầu độ sạch và vệ sinh cao:
| Ngành | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|
| Thực phẩm & đồ uống | Hệ thống đường ống sữa, bia, nước giải khát, thực phẩm chế biến |
| Dược phẩm | Hệ thống sản xuất thuốc, mỹ phẩm |
| Y tế | Hệ thống thiết bị y tế |
| Hóa chất | Hệ thống dẫn hóa chất, dung môi |
| Công nghệ sinh học | Hệ thống sản xuất các chế phẩm sinh học |
| Xử lý nước | Hệ thống nước sạch |
| Hệ thống CIP/SIP | Các hệ thống vệ sinh tại chỗ |
Vị trí lắp đặt điển hình: Kết nối giữa đường ống với van bướm vi sinh, van màng, van bi vi sinh, bơm, bồn tank, kính quan sát, bộ lọc và các thiết bị vi sinh khác.
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm thời gian bảo trì: Tháo lắp nhanh giúp rút ngắn thời gian dừng hệ thống để vệ sinh hoặc sửa chữa.
- Đảm bảo vệ sinh an toàn: Bề mặt bóng mịn, dễ vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
- Độ bền vượt trội: Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, kéo dài tuổi thọ hệ thống.
- Linh hoạt trong thiết kế: Có thể dễ dàng thay đổi cấu trúc đường ống mà không cần gia công lại.
- Tiết kiệm chi phí: Không cần thiết bị hàn và nhân công hàn, giảm chi phí lắp đặt và bảo trì.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
- Chọn đúng chất liệu: Inox 304 phù hợp với hệ thống thông thường, inox 316L cho môi trường hóa chất, nhiệt độ cao hoặc yêu cầu khắt khe.
- Chọn đúng kích thước: Đo chính xác đường kính ống và tiêu chuẩn kết nối (DIN, SMS, 3A) để đảm bảo tương thích.
- Chọn đúng loại gioăng: Silicon, PTFE hay EPDM tùy theo nhiệt độ và loại lưu chất.
- Kiểm tra gioăng trước khi lắp: Đảm bảo gioăng còn tốt, không bị rách hay biến dạng.
- Siết clamp đúng lực: Không siết quá chặt gây biến dạng gioăng hoặc quá lỏng gây rò rỉ.
Sản phẩm Clamp inox vi sinh 304/316L hiện Carten Pumps Vietnam luôn có sẵn với đầy đủ kích thước, chất liệu và tiêu chuẩn. Quý khách có thể liên hệ để được tư vấn và báo giá chi tiết:
- Tình trạng hàng hóa: Có sẵn tại Hà Nội và TP.HCM
- Bảo hành: 12 tháng
- Chứng từ: Đầy đủ CO/CQ, giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ, chất lượng
- Cam kết: Hoàn tiền nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái, kém chất lượng
Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối chính hãng, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong ngành thực phẩm, dược phẩm và đồ uống.
Sản phẩm cùng danh mục
Bầu giảm vi sinh 2 đầu clamp
Mã: CTP-148
Chén hàn, nắp bịt hàn Inox vi sinh
Mã: CTP-149
Chữ thập đều Inox vi sinh nối hàn
Mã: CTP-150
Chữ thập Inox vi sinh nối clamp
Mã: CTP-151
Co 180 Clamp Inox vi sinh
Mã: CTP-153
Đánh giá sản phẩm (0)
Đánh giá từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm. Mọi đánh giá đều được kiểm duyệt để đảm bảo tính xác thực.
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này!