Van bướm Inox

lượt xem: 75 (0 đánh giá)
Mã sản phẩm: CTP-182
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
  • Toàn bộ thân van được làm từ inox 201, 304 hoặc 316
  • Đĩa và trục van thường sử dụng inox 316
  • Van có kích thước nhỏ hơn so với các loại van khác cùng đường kính ống, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và dễ dàng bảo trì
  • Cơ cấu đĩa xoay 90° cho phép đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy nhanh chóng, linh hoạt
  • Tùy chọn vận hành bằng tay gạt, tay quay vô lăng, điều khiển khí nén hoặc điều khiển điện
  • Phù hợp với nhiều kiểu lắp đặt: kết nối wafer (kẹp giữa hai mặt bích), mặt bích, clamp hoặc hàn
  • Gioăng làm kín bằng PTFE, Teflon hoặc EPDM giúp chịu nhiệt và chống rò rỉ hiệu quả
Bảo hành CO/CQ
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ

Van bướm inox là gì?

Van bướm inox (tên tiếng Anh: Stainless Steel Butterfly Valve) là loại van bướm có toàn bộ thân được làm từ chất liệu inox 201, 304 hoặc 316, mang lại độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Đây là thiết bị chuyên dụng trên các đường ống dẫn lưu chất lỏng, khí hoặc hơi, cho phép người sử dụng dễ dàng kiểm soát dòng chảy bằng cách đóng/mở hoặc điều tiết.

Van bướm inox có tên gọi bắt nguồn từ bộ phận đóng hình đĩa đặc biệt giống như cánh bướm. Đĩa van được đặt ở giữa van, quay trên trục chính để kiểm soát dòng chảy của lưu chất.

Đặc điểm nhận biết so với van bướm gang hoặc thép:

Đặc điểmVan bướm inoxVan bướm gangVan bướm thép
Vật liệu thânInox 304/316/316LGang đúcThép carbon
Khả năng chống ăn mònRất tốtTrung bìnhKém
Trọng lượngNhẹNặngTrung bình
Chi phíCaoThấpTrung bình
Ứng dụngHóa chất, thực phẩm, nước sạchNước thải, hệ thống dân dụngCông nghiệp nặng

Van bướm inox hoạt động như thế nào?

Van bướm inox hoạt động dựa trên cơ chế xoay của đĩa van quanh trục. Khi tác động lên bộ phận điều khiển (tay gạt, tay quay hoặc bộ truyền động), đĩa van sẽ xoay một góc 90° để chuyển từ trạng thái đóng sang mở hoặc ngược lại.

  • Góc mở 0°: Van đóng hoàn toàn, đĩa vuông góc với dòng chảy, chặn lưu chất.
  • Góc mở 90°: Van mở hoàn toàn, đĩa song song với dòng chảy, cho phép lưu chất đi qua.
  • Góc trung gian: Van có thể điều tiết lưu lượng ở các góc từ 0° – 90°.

Cấu tạo của van bướm inox

Van bướm inox có cấu tạo đơn giản, gồm 5 bộ phận chính:

Thân van

  • Thân van được chế tạo từ vật liệu inox cao cấp như 304 hoặc 316, có độ cứng và chống chịu tốt, có thể sử dụng trong nhiều môi trường khắc nghiệt như nước thải, hóa chất, hơi nóng. 
  • Thân van có dạng vòng tròn, xung quanh thiết kế các lỗ để lắp van với đường ống và bên trong có lắp gioăng làm kín. 
  • Nhiệm vụ chính của thân van là chứa đựng và bảo vệ các bộ phận bên trong, là lớp vỏ bên ngoài giúp bảo vệ các chi tiết khỏi tác động bên ngoài như áp lực, va đập, bụi bẩn.

Đĩa van

  • Đĩa van nằm bên trong thân van, có dạng hình tròn bao gồm hai cánh ghép lại giống cánh bướm.
  • Đĩa van thường được làm từ inox 304 hoặc 316, có vai trò then chốt trong việc đóng/mở dòng chảy.
  • Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, van đóng; khi xoay song song, van mở.

Trục van

  • Trục van kết nối bộ phận điều khiển với đĩa van, có yêu cầu cao về độ bền và khả năng chống ăn mòn. 
  • Trục thường được chế tạo từ inox 316 để đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực xoắn tốt.

Gioăng làm kín

Gioăng làm kín (seat) có vai trò đảm bảo độ kín khít giữa đĩa van và thân van khi van ở trạng thái đóng. Các loại vật liệu phổ biến:

  • EPDM: Phù hợp với nước, nhiệt độ -10°C đến 120°C
  • PTFE/Teflon: Chịu hóa chất tốt, nhiệt độ -25°C đến 180°C
  • Silicone: Dùng trong thực phẩm, dược phẩm, nhiệt độ -50°C đến 200°C

Bộ phận điều khiển

  • Tay gạt: Cơ cấu đơn giản, thao tác nhanh, phù hợp van kích thước nhỏ
  • Tay quay: Dùng lực tác động lên tay quay để đĩa van chuyển động, phù hợp van kích thước lớn
  • Bộ truyền động khí nén: Hoạt động bằng nguồn khí nén, đóng/mở nhanh từ 1-2 giây
  • Bộ truyền động điện: Điều khiển bằng tín hiệu điện, tích hợp trong hệ thống tự động hóa

Nguyên lý hoạt động của van bướm inox

Khi van đóng

Đĩa van xoay về vị trí vuông góc với dòng chảy, chắn hoàn toàn dòng lưu chất. Gioăng làm kín tiếp xúc chặt với mép đĩa van, tạo thành hệ thống kín tuyệt đối, ngăn không cho lưu chất đi qua.

Khi van mở

Đĩa van xoay 90° theo trục, song song với dòng chảy. Lưu chất đi qua van với tổn thất áp suất thấp nhất.

Van bướm inox có thể được sử dụng để điều tiết dòng chảy ở các góc mở trung gian. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải mọi loại van bướm đều tối ưu cho việc tiết lưu. Các dòng van bướm lệch tâm (double offset, triple offset) cho khả năng điều tiết và độ kín tốt hơn so với van đồng tâm.

Các loại van bướm inox phổ biến

Van bướm inox 304

  • Đặc điểm: Toàn thân bằng inox 304, đĩa và trục inox 316, gioăng Teflon hoặc EPDM.
  • Ưu điểm: Chi phí hợp lý, khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nước sạch và hóa chất nhẹ.
  • Ứng dụng: Hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước, hệ thống thực phẩm, môi trường không quá khắc nghiệt.
  • Khi nào nên sử dụng: Khi môi chất là nước sạch, khí nén, hoặc hóa chất có tính ăn mòn thấp, nhiệt độ làm việc dưới 180°C.

Van bướm inox 316

  • Đặc điểm: Toàn thân bằng inox 316, có thêm Molypden tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Ưu điểm: Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit, bazơ, nước muối, dung dịch tẩy rửa.
  • Môi trường phù hợp: Hóa chất, nước biển, môi trường có clo, nhiệt độ cao.

Van bướm inox vi sinh

  • Đặc điểm: Bề mặt được đánh bóng (Ra ≤ 0.8μm), thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các hệ thống yêu cầu độ sạch cao. Kết nối dạng clamp hoặc hàn theo chuẩn SMS.
  • Yêu cầu vệ sinh: Không có khe hở, dễ vệ sinh CIP/SIP, không bám bẩn.
  • Ứng dụng: Thực phẩm, đồ uống, sữa, bia, dược phẩm, mỹ phẩm.

Van bướm inox tay gạt

  • Cơ chế vận hành: Thao tác bằng tay gạt dạng mỏ vịt, đóng/mở nhanh chỉ với một thao tác gạt.
  • Ưu điểm: Đơn giản, thao tác nhanh, chi phí thấp.
  • Phù hợp: Đường kính nhỏ DN40-DN150, hệ thống cần đóng/mở thủ công, tần suất thao tác vừa phải.

Van bướm inox tay quay

  • Cấu tạo bộ truyền động: Sử dụng tay quay (vô lăng) với cơ cấu bánh răng - trục vít, giảm lực vận hành.
  • Ưu điểm: Dễ dàng vận hành với van kích thước lớn, điều chỉnh chính xác góc mở.
  • Phù hợp: Đường kính từ DN80 trở lên, hệ thống cần đóng/mở thủ công với lực vừa phải.

Van bướm inox điều khiển khí nén

  • Nguyên lý hoạt động: Sử dụng bộ truyền động khí nén (actuator) nhận tín hiệu khí nén để đóng/mở van.
  • Ưu điểm: Tốc độ đóng/mở nhanh từ 1-2 giây, an toàn trong môi trường dễ cháy nổ, có thể tích hợp hệ thống tự động.

Van bướm inox điều khiển điện

  • Cấu tạo: Bộ truyền động điện (electric actuator) nhận tín hiệu điện 24V, 220V hoặc tín hiệu điều khiển 4-20mA.
  • Cách vận hành: Nhận tín hiệu từ hệ thống điều khiển trung tâm (PLC, DCS) để tự động đóng/mở theo lập trình.
  • Ứng dụng: Hệ thống tự động hóa, nhà máy thông minh, hệ thống cần điều khiển từ xa.

Phân loại van bướm inox theo kiểu kết nối

Van bướm inox wafer

  • Đặc điểm: Dòng phổ biến nhất, chiếm khoảng 70% thị phần van bướm. Thân van mỏng, có các lỗ nằm ở trên và dưới.
  • Cách lắp đặt: Kẹp giữa hai mặt bích, sử dụng bu lông xuyên qua toàn bộ chiều dài.
  • Ưu nhược điểm: Giá thành rẻ nhất, dễ lắp đặt, nhưng khi tháo van phải tháo cả hai đầu ống.

Van bướm inox lug

  • Đặc điểm: Thiết kế với các tai bắt ren (threaded inserts) trên thân van.
  • Cách lắp đặt: Mỗi mặt bích được bắt vào van bằng các bu lông riêng biệt.
  • Khả năng tháo lắp: Có thể tháo van mà không cần tháo đường ống ở một đầu, phù hợp vị trí cuối đường ống (end-of-line).

Van bướm inox mặt bích

  • Đặc điểm: Hai mặt bích được đúc liền trên thân van.
  • Cách kết nối: Bắt bulông trực tiếp với mặt bích của đường ống.
  • Các tiêu chuẩn mặt bích: JIS 10K/20K, PN10/PN16/PN25, ANSI Class 150/300.

Ưu điểm và nhược điểm của van bướm inox

Ưu điểm

  • Chống ăn mòn tốt: Inox 304 và 316 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội, phù hợp với nhiều môi trường khắc nghiệt.
  • Độ bền cao: Với chất liệu thép không gỉ, van có tuổi thọ cao, ít phải bảo trì.
  • Thiết kế gọn, trọng lượng nhẹ: So với van cổng hay van cầu cùng kích thước, van bướm inox có kích thước và trọng lượng nhỏ hơn nhiều.
  • Đóng/mở nhanh: Chỉ cần xoay 90° để đóng hoặc mở hoàn toàn.
  • Đa dạng lựa chọn điều khiển: Có thể điều khiển bằng tay, khí nén hoặc điện.
  • Phù hợp nhiều môi trường: Từ nước sạch, hóa chất đến thực phẩm và dược phẩm.

Nhược điểm

  • Chi phí cao hơn: Van bướm inox có giá thành cao hơn van bướm gang hoặc van bướm nhựa.
  • Hiệu quả phụ thuộc vật liệu: Khả năng làm kín và chịu nhiệt phụ thuộc rất nhiều vào vật liệu gioăng.
  • Không phù hợp mọi ứng dụng: Một số ứng dụng áp suất cao hoặc môi trường có hạt rắn không phù hợp.
  • Cần lựa chọn đúng thông số: Sai sót trong lựa chọn áp suất, nhiệt độ và môi chất có thể gây hỏng hóc nhanh chóng.

Van bướm inox được sử dụng ở đâu?

Hệ thống cấp nước và xử lý nước

Van bướm inox được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước sạch, nước công nghiệp và xử lý nước thải. Với khả năng chống ăn mòn, van hoạt động ổn định trong môi trường ẩm ướt.

Ngành thực phẩm và đồ uống

Trong các nhà máy sản xuất bia, sữa, nước giải khát, van bướm inox vi sinh được sử dụng để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Bề mặt được đánh bóng, dễ vệ sinh, không bám bẩn.

Ngành hóa chất

Van bướm inox 316 hoặc bọc PTFE có khả năng chống lại axit, bazơ, nước muối, dung dịch tẩy rửa. Phù hợp với các hệ thống vận chuyển hóa chất có tính ăn mòn.

Dược phẩm và mỹ phẩm

Hệ thống yêu cầu vệ sinh cao, sử dụng van bướm inox vi sinh với bề mặt nhẵn, không có khe hở, dễ vệ sinh CIP/SIP.

Hệ thống HVAC và công nghiệp

Sử dụng trong đường ống kỹ thuật, hệ thống nước làm mát, điều hòa không khí.

Cách lựa chọn van bướm inox phù hợp

  • Xác định đường kính đường ống: Xác định DN (DN50, DN65, DN80, DN100...), chọn van có cùng kích thước và tiêu chuẩn kết nối với đường ống thực tế.
  • Xác định môi chấtNước sạch, khí nén, hóa chất ăn mòn, thực phẩm, dược phẩm... Mỗi loại yêu cầu vật liệu khác nhau.
  • Chọn vật liệu inox Inox 304 cho nước và hóa chất nhẹ, chi phí thấp. Inox 316/316L cho hóa chất mạnh, nước muối, nhiệt độ cao, yêu cầu độ bền tối đa.
  • Chọn vật liệu gioăng: EPDM cho nước, nhiệt độ -10°C ~ 120°C. PTFE/Teflon cho hóa chất, -25°C ~ 180°C. Silicone cho thực phẩm, dược phẩm.
  • Chọn kiểu điều khiển: Tay gạt (DN ≤ 150, thao tác nhanh). Tay quay (DN ≥ 80, giảm lực). Khí nén (tự động, đóng/mở nhanh). Điện (tích hợp PLC/DCS, điều khiển từ xa).
  • Chọn kiểu kết nối: Wafer (rẻ, kẹp giữa mặt bích). Lug (dễ tháo lắp bảo trì). Mặt bích (chịu áp cao, kết nối chắc chắn).
  • Kiểm tra áp suất và nhiệt độ:Đối chiếu với catalogue/model cụ thể, không chọn theo cảm tính.
  • Kiểm tra tiêu chuẩn và thương hiệu: Chọn sản phẩm có CO/CQ, bảo hành rõ ràng, thương hiệu uy tín.

So sánh van bướm inox với các loại van khác

Van bướm inox và van bi inox

Tiêu chíVan bướm inoxVan bi inox
Thiết kếĐĩa phẳng, mỏngBi cầu, dày
Không gian lắp đặtGọn nhẹ, chiều dài ngắnCồng kềnh hơn
Tốc độ đóng/mởNhanh (90°)Nhanh (90°)
Điều tiết dòng chảyTốt ở góc trung gianKém hơn
Độ kínTốt, phụ thuộc gioăngRất tốt
Chi phíThấp hơnCao hơn
Ứng dụngNước, khí, hóa chất nhẹHóa chất, dầu khí, áp suất cao

Khi nào nên dùng van bướm inox? Khi không gian lắp đặt hạn chế, cần van giá thành thấp hơn, ứng dụng với nước hoặc khí.

Van bướm inox và van cổng inox

Tiêu chíVan bướm inoxVan cổng inox
Cấu tạoĐĩa xoay 90°Cửa trượt lên/xuống
Khả năng đóng/mởNhanhChậm (nhiều vòng quay)
Kích thướcNhỏ gọnCồng kềnh
Điều tiếtCó thểKhông nên
Chi phíThấp hơnCao hơn
Tổn thất áp suấtThấpRất thấp (khi mở hoàn toàn)

Khi nào nên dùng van bướm inox? Khi cần đóng/mở nhanh, không gian lắp đặt hạn chế, chi phí tối ưu.

Giá van bướm inox bao nhiêu? Địa chỉ cung cấp chính hãng

Carten Pump là thương hiệu trực thuộc Công ty TNHH Kỹ Thuật Hải Nam (Hải Nam Pumps) – đơn vị chuyên cung cấp các giải pháp bơm công nghiệp, bơm vệ sinh và phụ kiện inox.

Tại website Cartenpumps.vn, công ty phân phối đa dạng các dòng phụ kiện van inox chính hãng, bao gồm:

  • Van bướm inox
  • Van bi inox
  • Van một chiều inox
  • Van lấy mẫu vi sinh
  • Van điều khiển vi sinh
  • Van thở vi sinh

Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN, SMS, chất liệu inox 304/316L, đáp ứng yêu cầu khắt khe về vệ sinh trong các ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và hóa chất.

Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm inox các loại tại Carten Pump. Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và nhà cung cấp

ModelVật liệuKích thướcKiểu điều khiểnGiá tham khảo (VNĐ)
Van bướm inox 304304DN50Tay gạt1.390.000
Van bướm inox 304304DN80Tay gạt1.745.000
Van bướm inox 304304DN100Tay gạt2.130.000
Van bướm inox toàn thân304DN50Tay gạt660.000
Van bướm inox toàn thân304DN80Tay gạt975.000
Van bướm inox toàn thân304DN100Tay gạt1.275.000
Van bướm inox Wonil304DN50Tay quay2.525.000
Van bướm inox Wonil304DN100Tay quay4.500.000

Cách lắp đặt van bướm inox đúng kỹ thuật

Chuẩn bị trước khi lắp

  1. Kiểm tra van: 
  2. Kiểm tra mặt bích/đường ống
  3. Vệ sinh đường ống
  4. Kiểm tra hướng lắp
  5. Kiểm tra không gian thao tác

Các bước lắp đặt

  1. Đặt van vào vị trí: Đặt van giữa hai mặt bích, căn chỉnh các lỗ bu lông
  2. Căn chỉnh: Đảm bảo đường ống không bị lệch tâm, các lỗ bu lông trên mặt bích trùng khớp
  3. Cố định tạm: Luồn bu lông và siết sơ bộ để giữ van đúng vị trí
  4. Siết bulông theo thứ tự: Siết theo hình ngôi sao (chéo nhau), chia làm nhiều lần, mỗi lần tăng dần lực
  5. Kiểm tra đĩa van: Sau khi siết, xoay đĩa van để đảm bảo không bị kẹt
  6. Kiểm tra rò rỉ: Sau khi vận hành thử, kiểm tra các mối nối

Những lỗi cần tránh

  • Lắp sai kích thước: Van không khớp với đường ống
  • Đường ống lệch tâm: Gây áp lực lên van, làm hỏng gioăng
  • Siết bulông không đều: Làm biến dạng thân van, rò rỉ
  • Không kiểm tra độ tương thích của gioăng: Gioăng không phù hợp với môi chất và nhiệt độ
  • Ép van làm việc ngoài thông số: Vượt quá áp suất hoặc nhiệt độ cho phép
  • Hàn mặt bích khi van đang kẹp ở giữa: Nhiệt hàn làm hỏng gioăng
  • Quên mở hé cánh van trước khi lắp: Có thể làm hỏng gioăng khi đưa vào đường ống

Theo thống kê, có tới hơn 70% trường hợp van bướm bị hư hỏng (rò rỉ, kẹt cánh, rách gioăng) trong tháng đầu tiên vận hành là do lỗi lắp đặt, không phải do lỗi nhà sản xuất.

Cách bảo dưỡng van bướm inox

Kiểm tra định kỳ

  • Kiểm tra tình trạng gioăng: Phát hiện rách, biến dạng hoặc cứng hóa
  • Kiểm tra trục và cơ cấu truyền động: Đảm bảo xoay trơn tru, không bị kẹt
  • Kiểm tra rò rỉ: Quan sát xung quanh thân van và mối nối
  • Kiểm tra tay gạt/tay quay: Đảm bảo không bị lỏng, mòn

Bảo dưỡng theo loại điều khiển

Van khí nén: Kiểm tra bộ truyền động, đường ống khí, áp suất khí cấp
Van điện: Kiểm tra cơ cấu chấp hành, tín hiệu điều khiển, nguồn điện

Lịch kiểm tra đề xuất

  • Hệ thống nhỏ: Tháo van ra vệ sinh sạch sẽ các bộ phận, kiểm tra gioăng van và gioăng đệm
  • Hệ thống lớn: Lập lịch kiểm tra định kỳ 3-6 tháng/lần tùy điều kiện vận hành
  • Sau sự cố: Kiểm tra ngay sau khi có dấu hiệu bất thường

Câu hỏi thường gặp về van bướm inox

Van bướm inox có dùng cho hóa chất được không?

Có. Van bướm inox 316 hoặc bọc PTFE chịu được axit, bazơ, dung môi. Cần chọn đúng loại inox và vật liệu gioăng (EPDM, PTFE, Viton) phù hợp với từng hóa chất.

Van bướm inox có những kích thước nào?

Đa dạng từ DN40 đến DN1200. Các kích thước phổ biến: DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250.

Van bướm inox có thể điều khiển tự động không?

Có. Lắp bộ truyền động khí nén (đóng/mở nhanh 1-2 giây) hoặc điện (tích hợp PLC/DCS, điều khiển từ xa).

Nên chọn van bướm inox hay van bi inox?

Van bướm: Gọn nhẹ, giá thấp, phù hợp nước, khí, không gian hẹp. Van bi: Kín tuyệt đối, chịu áp suất cao, phù hợp hóa chất đặc biệt, chi phí cao hơn.

Sản phẩm cùng danh mục

Co inox 90

Mã: CTP-168

(0)
Liên hệ
Liên hệ

Bầu giảm inox

Mã: CTP-170

(0)
Liên hệ

Lọc Y inox

Mã: CTP-171

(0)
Liên hệ
Liên hệ

Đánh giá sản phẩm (0)

0.0
0 đánh giá

Đánh giá từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm. Mọi đánh giá đều được kiểm duyệt để đảm bảo tính xác thực.

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này!

Van bướm Inox

Liên hệ báo giá