Đầu nối clamp
- Inox 304 / 316L, Inox 316L phù hợp môi trường hóa chất, nhiệt độ cao.
- Dạng ống tròn, một đầu có gờ (vành côn) để lắp gioăng và cùm kẹp, đầu còn lại tùy kiểu kết nối
- Kiểu kết nối đuôi: hàn (phổ biến nhất), ren trong/ngoài, đuôi chuột (hàn lòng ống)
- Kích thước DN10 – DN300 (Φ12.7mm – Φ325mm) phổ biến: Φ25, Φ32, Φ38, Φ51, Φ63, Φ76
- Bề mặt đánh bóng gương trong & ngoài đạt Ra ≤ 0.8μm (tùy chọn ≤ 0.4μm)
- Tiêu chuẩn: DIN, SMS, 3A, ISO
- Nhiệt độ làm việc -40°C đến +280°C (tùy loại gioăng đi kèm)
- Áp suất làm việc lên đến 10 – 20 bar
- Gioăng sử dụng Silicone, EPDM, PTFE
Đầu nối clamp inox vi sinh (tiếng Anh: Sanitary Clamp Ferrule), hay còn gọi là mặt clamp hoặc ferrule clamp, là một chi tiết quan trọng trong hệ thống đường ống vi sinh.
Đây là phần "môi clamp" nằm ở đầu ống, đầu van hoặc đầu phụ kiện, được thiết kế với một vành côn (gờ) ở miệng để kết hợp với gioăng làm kín và cùm kẹp clamp, tạo thành một mối nối nhanh nhưng vẫn đảm bảo kín khít.
Ferrule clamp không phải là cả bộ clamp hoàn chỉnh, mà là một phần trong bộ kết nối clamp. Để tạo thành mối nối đầy đủ, ferrule clamp cần đi cùng gioăng làm kín và cùm kẹp clamp. Đầu nối clamp thường được hàn cố định vào đầu ống hoặc thiết bị, sau đó kết nối với ferrule đối diện bằng gioăng và cùm clamp.
Nhờ thiết kế thông minh, khi cần tháo đường ống để vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thế thiết bị, người vận hành chỉ cần nới tay vặn và tháo cùm clamp mà không phải cắt hay hàn lại đường ống.

Cấu tạo chi tiết
Đầu nối clamp (ferrule) có cấu tạo gồm 2 phần chính:
| Bộ phận | Chi tiết |
|---|---|
| Phần đầu (mặt clamp) | Có dạng vành côn (gờ) ở miệng, dùng để lắp gioăng làm kín và cùm kẹp clamp. Đây là phần tiếp xúc trực tiếp với gioăng, tạo độ kín khi siết chặt. |
| Phần đuôi (kết nối với ống/thiết bị) | Đa dạng kiểu kết nối tùy theo vị trí lắp đặt: hàn (phổ biến nhất), ren trong, ren ngoài hoặc đuôi chuột. |
Phần thân ferrule có dạng ống trơn, được gia công chính xác để đảm bảo kích thước khớp với đường ống. Bề mặt ferrule được đánh bóng cả trong lẫn ngoài, đạt độ nhám Ra ≤ 0.8μm (có thể đạt Ra ≤ 0.4μm theo yêu cầu).
Các kiểu kết nối đuôi phổ biến
| Kiểu đuôi | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Ferrule hàn | Đuôi ống trơn, hàn giáp mí (butt weld) trực tiếp vào đầu ống | Phổ biến nhất, kết nối cố định với đường ống |
| Ferrule ren ngoài | Đuôi có ren ngoài (male thread) | Kết nối với thiết bị có ren trong |
| Ferrule ren trong | Đuôi có ren trong (female thread) | Kết nối với thiết bị có ren ngoài như van, bơm, đồng hồ |
| Ferrule đuôi chuột | Đuôi dạng ống nhỏ, hàn lòng vào ống | Kết nối với ống có kích thước khác |
Điểm chung của các loại này là phần mặt clamp phía trước vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn để lắp gioăng và siết bằng cùm clamp.
Vai trò trong bộ clamp hoàn chỉnh
Đầu nối clamp (ferrule) là một trong 3 thành phần của bộ clamp hoàn chỉnh:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| 2 đầu nối clamp (ferrule) | Hàn hoặc gắn vào đầu ống/thiết bị, tạo mặt bích clamp |
| 1 gioăng làm kín | Đặt giữa 2 mặt ferrule, tạo độ kín |
| 1 cùm kẹp clamp | Siết chặt 2 mặt ferrule, ép gioăng để tạo mối nối kín |
Khi lắp đặt, hai mặt ferrule được đặt đối diện nhau, ở giữa có gioăng làm kín, bên ngoài dùng cùm clamp siết lại để tạo thành một mối nối kín nhưng vẫn có thể tháo lắp nhanh khi cần.

So sánh Inox 304 và Inox 316L
| Đặc điểm | Inox 304 | Inox 316L |
|---|---|---|
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt trong môi trường nước sạch, thực phẩm, đồ uống thông thường | Vượt trội hơn, chịu được hóa chất tẩy rửa, dung dịch ăn mòn nhẹ |
| Hàm lượng Molypden | Không có | Có – giúp chống ăn mòn tốt hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Hệ thống thực phẩm, nước, đồ uống thông thường | Hệ thống dược phẩm, hóa chất, môi trường khắc nghiệt |
| Giá thành | Hợp lý, phổ biến | Cao hơn |
Ưu điểm nổi bật
- Tháo lắp nhanh chóng: Khi kết hợp với gioăng và cùm clamp, cho phép tháo lắp dễ dàng, không cần dụng cụ phức tạp.
- Độ kín cao: Vành côn và gioăng tạo mối nối kín khít, chống rò rỉ.
- Bề mặt siêu sạch: Đánh bóng gương đạt Ra ≤ 0.8μm, hạn chế bám cặn, vi khuẩn, dễ vệ sinh CIP/SIP.
- Chất liệu cao cấp: Inox 304/316L chống ăn mòn, chịu nhiệt và hóa chất tốt.
- Đa dạng kiểu kết nối: Phù hợp với nhiều loại đường ống và thiết bị khác nhau.
- Đa dạng tiêu chuẩn: Đáp ứng DIN, SMS, 3A, ISO, dễ dàng thay thế và tương thích.
- Chịu nhiệt và áp suất cao: Hoạt động ổn định ở nhiệt độ -40°C đến 280°C và áp suất lên đến 20 bar.
- Tuân thủ vệ sinh: Đạt chuẩn Food Grade – FDA.
Ứng dụng thực tế
Đầu nối clamp inox vi sinh được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống yêu cầu độ sạch và vệ sinh cao:
| Ngành | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|
| Thực phẩm & đồ uống | Hệ thống đường ống sữa, bia, nước giải khát, thực phẩm chế biến |
| Dược phẩm | Hệ thống sản xuất thuốc, mỹ phẩm |
| Hóa chất | Hệ thống dẫn hóa chất, dung môi |
| Công nghệ sinh học | Hệ thống sản xuất các chế phẩm sinh học |
| Hệ thống CIP/SIP | Các hệ thống vệ sinh tại chỗ |
Vị trí lắp đặt điển hình:
- Kết nối giữa đường ống với van, bơm, bồn tank, kính quan sát, bộ lọc
- Đầu nối cho các thiết bị cần tháo lắp thường xuyên để vệ sinh hoặc bảo trì
- Chuyển đổi kết nối giữa hệ thống ống clamp và thiết bị có ren

Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
- Chọn đúng chất liệu: Inox 304 phù hợp với hệ thống thực phẩm thông thường; inox 316L cho môi trường hóa chất, nhiệt độ cao hoặc yêu cầu khắt khe.
- Chọn đúng kiểu đuôi: Xác định phương thức kết nối với đường ống/thiết bị (hàn, ren trong, ren ngoài, đuôi chuột).
- Chọn đúng kích thước: Đo chính xác đường kính ống và tiêu chuẩn kết nối (DIN, SMS, 3A) để đảm bảo tương thích.
- Chọn đúng loại gioăng: Silicone, EPDM hay PTFE tùy theo nhiệt độ và loại lưu chất.
- Thi công hàn đúng kỹ thuật: Nếu sử dụng ferrule hàn, cần hàn giáp mí (butt weld) với công nghệ TIG (GTAW) đảm bảo mối hàn mịn, không rỗ khí.
- Xử lý sau hàn: Mối hàn cần được đánh bóng và làm sạch để khôi phục bề mặt vi sinh, tránh ăn mòn và tạo điểm tụ cặn.
Sản phẩm Đầu nối clamp inox vi sinh (Ferrule) hiện có sẵn với đầy đủ kích thước, chất liệu, kiểu đuôi và tiêu chuẩn. Quý khách có thể liên hệ để được tư vấn và báo giá chi tiết:
- Tình trạng hàng hóa: Có sẵn, giao hàng nhanh toàn quốc
- Bảo hành: 12 tháng
- Chứng từ: Đầy đủ CO/CQ, giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ, kiểm định vật liệu
- Cam kết: Hoàn tiền nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái, kém chất lượng
Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối chính hãng, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong ngành thực phẩm, dược phẩm và đồ uống.
Sản phẩm cùng danh mục
Bầu giảm vi sinh 2 đầu clamp
Mã: CTP-148
Chén hàn, nắp bịt hàn Inox vi sinh
Mã: CTP-149
Chữ thập đều Inox vi sinh nối hàn
Mã: CTP-150
Chữ thập Inox vi sinh nối clamp
Mã: CTP-151
Clamp Inox vi sinh 304/316L
Mã: CTP-152
Đánh giá sản phẩm (0)
Đánh giá từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm. Mọi đánh giá đều được kiểm duyệt để đảm bảo tính xác thực.
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này!