Cùm clamp Inox vi sinh 304/316L
- Inox 304 hoặc 316L chống ăn mòn, chịu nhiệt và hóa chất tốt
- Gồm 2 thanh inox hình cánh cung có rãnh bên trong, bản lề và khóa tay vặn (wing nut)
- Kích thước phù hợp với các mặt clamp từ Φ12.7 – Φ324, tương ứng với ống DN10 – DN300
- Tiêu chuẩn DIN, SMS, 3A
- Nhiệt độ làm việc tối đa 870°C
- Áp suất làm việc tối đa 40 bar
Cùm clamp inox vi sinh 304/316L (còn gọi là đai kẹp clamp, clamp ring hay triclamp) là bộ phận kẹp ngoài của khớp nối nhanh clamp trong hệ thống đường ống vi sinh.
Đây là thành phần không thể thiếu trong bộ clamp, có nhiệm vụ siết chặt hai mặt ferrule lại với nhau, đồng thời ép gioăng làm kín ở giữa để tạo thành mối nối kín khít, chắc chắn.
Sản phẩm có dạng hình tròn hoặc oval, được chế tạo từ inox 304 hoặc 316L, với thiết kế gồm hai thanh cung có rãnh bên trong, bản lề và khóa tay vặn.
Nhờ cấu tạo đơn giản nhưng chắc chắn, cùm clamp cho phép tháo lắp nhanh chóng chỉ với thao tác vặn tay, không cần dụng cụ phức tạp, giúp tiết kiệm thời gian vệ sinh, bảo trì và thay thế thiết bị.

Cấu tạo chi tiết
Cùm clamp inox vi sinh có cấu tạo gồm 3 phần chính:
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| 2 thanh inox hình cánh cung | Có rãnh ở phía bên trong, đóng vai trò như gờ để giữ cố định 2 mặt ferrule lại với nhau |
| Bản lề | Kết nối 2 thanh inox hình cánh cung, giúp đóng/mở cùm clamp dễ dàng |
| Khóa tay vặn (wing nut) | Vặn chặt để siết cố định cùm clamp, tạo lực ép lên gioăng làm kín |
Ngoài ra, trên thân cùm clamp còn có thanh ren để điều chỉnh lực siết.
Phân loại cùm clamp
Có 4 loại cùm kẹp clamp phổ biến:
| Loại | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Cùm clamp thường | Loại thông dụng nhất | Đa số hệ thống vi sinh |
| Cùm clamp dày | Kết cấu dày hơn, chắc chắn hơn | Hệ thống yêu cầu độ vững chắc cao hơn |
| Cùm clamp 3 khúc | Kẹp chặt hơn, độ kín tốt hơn | Hệ thống yêu cầu độ kín khít cao |
| Cùm clamp chịu áp lực cao | Rất dày, kết cấu cực kỳ chắc chắn | Hệ thống áp suất cao |
So sánh Inox 304 và Inox 316L
| Đặc điểm | Inox 304 | Inox 316L |
|---|---|---|
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt trong môi trường nước sạch, thực phẩm, đồ uống thông thường | Vượt trội hơn, phù hợp với môi trường hóa chất, axit, nhiệt độ cao |
| Hàm lượng Molypden | Không có | Có – giúp chống ăn mòn tốt hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Hệ thống thực phẩm, nước, đồ uống thông thường | Hệ thống dược phẩm, hóa chất, môi trường khắc nghiệt |
| Giá thành | Hợp lý, phổ biến | Cao hơn |
Ưu điểm nổi bật
- Tháo lắp nhanh chóng: Chỉ cần vặn tay, không cần dụng cụ phức tạp, tiết kiệm thời gian bảo trì và vệ sinh.
- Độ bền cao: Được làm từ inox 304/316L, chịu được nhiệt độ lên đến 870°C và áp suất lên đến 40 bar.
- Chống ăn mòn tốt: Inox có khả năng chống ăn mòn với axit loãng, kiềm loãng và dung môi.
- Kết nối chắc chắn: Rãnh bên trong giữ cố định hai mặt ferrule, tạo mối nối kín khít.
- Đa dạng kích thước: Phù hợp với nhiều loại đường ống từ DN10 đến DN300.
- Đa dạng tiêu chuẩn: Đáp ứng các tiêu chuẩn DIN, SMS, 3A.
- Tương thích CIP/SIP: Phù hợp với các hệ thống vệ sinh tại chỗ.

Vai trò trong bộ clamp hoàn chỉnh
Cùm clamp là một trong 3 thành phần của bộ clamp hoàn chỉnh:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| 2 mặt ferrule | Hàn vào đầu ống hoặc thiết bị, tạo mặt bích clamp |
| 1 gioăng làm kín | Đặt giữa 2 mặt ferrule, tạo độ kín |
| 1 cùm clamp | Siết chặt 2 mặt ferrule, ép gioăng để tạo mối nối kín |
Khi cần tháo đường ống để vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thế thiết bị, người vận hành chỉ cần nới tay vặn và tháo cùm clamp mà không phải cắt hay hàn lại đường ống.
Ứng dụng thực tế
Cùm clamp inox vi sinh 304/316L được sử dụng trong các hệ thống đường ống yêu cầu độ sạch và vệ sinh cao:
| Ngành | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|
| Thực phẩm & đồ uống | Hệ thống đường ống sữa, bia, nước giải khát, thực phẩm chế biến |
| Dược phẩm | Hệ thống sản xuất thuốc, mỹ phẩm |
| Hóa chất | Hệ thống dẫn hóa chất, dung môi |
| Công nghệ sinh học | Hệ thống sản xuất các chế phẩm sinh học |
| Hệ thống CIP/SIP | Các hệ thống vệ sinh tại chỗ |
Vị trí lắp đặt điển hình:
- Kết nối giữa đường ống với van, bơm, bồn tank, kính quan sát, bộ lọc
- Các vị trí yêu cầu tháo lắp thường xuyên để vệ sinh hoặc bảo trì
- Kết nối tạm thời để chờ lắp đặt thiết bị
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
- Chọn đúng chất liệu: Inox 304 phù hợp với hệ thống thực phẩm thông thường; inox 316L cho môi trường hóa chất, nhiệt độ cao hoặc yêu cầu khắt khe.
- Chọn đúng kích thước: Cùm clamp phải tương thích với kích thước mặt ferrule (Φ12.7 – Φ324).
- Chọn đúng loại cùm: Cùm thường cho hệ thống thông thường; cùm dày, cùm 3 khúc hoặc cùm chịu áp lực cao cho hệ thống yêu cầu đặc biệt.
- Siết đúng lực: Không siết quá chặt gây biến dạng gioăng hoặc quá lỏng gây rò rỉ.
- Kiểm tra định kỳ: Đảm bảo thanh ren và tay vặn không bị hỏng, gioăng còn tốt.

Sản phẩm Cùm clamp inox vi sinh 304/316L hiện có sẵn với đầy đủ kích thước, chất liệu và tiêu chuẩn. Quý khách có thể liên hệ để được tư vấn và báo giá chi tiết:
- Tình trạng hàng hóa: Có sẵn, giao hàng nhanh toàn quốc
- Bảo hành: 12 tháng
- Chứng từ: Đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT
- Cam kết: Hoàn tiền nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái, kém chất lượng
Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối chính hãng, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong ngành thực phẩm, dược phẩm và đồ uống.
Sản phẩm cùng danh mục
Bầu giảm vi sinh 2 đầu clamp
Mã: CTP-148
Chén hàn, nắp bịt hàn Inox vi sinh
Mã: CTP-149
Chữ thập đều Inox vi sinh nối hàn
Mã: CTP-150
Chữ thập Inox vi sinh nối clamp
Mã: CTP-151
Clamp Inox vi sinh 304/316L
Mã: CTP-152
Đánh giá sản phẩm (0)
Đánh giá từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm. Mọi đánh giá đều được kiểm duyệt để đảm bảo tính xác thực.
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này!