Co 45 Inox vi sinh nối hàn

lượt xem: 10 (0 đánh giá)
Mã sản phẩm: CTP-155
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
  • Chất liệu Inox 304 / 304L / 316 / 316L – chống ăn mòn, chịu nhiệt và hóa chất tốt.
  • Góc uốn 45 độ thay đổi hướng dòng chảy nhẹ nhàng, giảm tổn thất áp suất và hạn chế xoáy dòng.
  • Kiểu kết nối hàn cố định 2 đầu (Butt Weld) mối nối liền khối, không sử dụng gioăng, không rò rỉ, chịu được áp suất và nhiệt độ cao hơn so với kết nối clamp.
  • Kích thước DN10 – DN100 (Ø12.7mm – Ø104mm) phổ biến: 25.4mm, 38.1mm, 50.8mm, 63.5mm, 76.2mm, 101.6mm.
  • Bề mặt đánh bóng gương trong & ngoài (Ra ≤ 0.8μm, có loại Ra ≤ 0.4μm)
  • Tiêu chuẩn DIN, SMS, 3A, ISO đáp ứng yêu cầu khắt khe ngành thực phẩm, dược phẩm.
  • Áp suất làm việc Lên đến 16 – 25 bar (cao hơn clamp nhờ kết nối hàn chắc chắn)
  • Nhiệt độ làm việc -20°C đến +280°C (tùy mác thép)
  • Hãng sản xuất Carten (Đài Loan) chính hãng
Bảo hành CO/CQ
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ

Co 45 Inox vi sinh nối hàn (còn gọi là Cút 45 độ hàn inox vi sinh, Sanitary 45° Welding Elbow) là một phụ kiện quan trọng trong hệ thống đường ống vi sinh. 

Sản phẩm có hình dạng cong với góc uốn 45 độ, có nhiệm vụ thay đổi hướng dòng chảy của lưu chất một cách nhẹ nhàng, giảm thiểu tổn thất áp suất và hạn chế tình trạng xoáy dòng, tụ cặn so với các góc uốn lớn hơn (90° hoặc 180°).

Điểm khác biệt của sản phẩm này so với loại kết nối clamp là 2 đầu hàn cố định (Butt Weld) được hàn trực tiếp với đường ống, tạo thành mối nối liền khối, không sử dụng gioăng làm kín, từ đó đảm bảo độ kín tuyệt đối, không có nguy cơ rò rỉ theo thời gian. 

Đồng thời, kết nối hàn giúp chịu được áp suất và nhiệt độ cao hơn, thích hợp cho các hệ thống hoạt động liên tục, ít phải tháo lắp bảo trì.

Co 45 hàn thường được sử dụng tại các vị trí cần bẻ góc 45° hoặc chuyển hướng dòng chảy mềm mại trong các hệ thống yêu cầu độ sạch cao và vận hành ổn định lâu dài.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Co 45 hàn inox vi sinh được gia công liền khối từ ống inox vi sinh cao cấp bằng công nghệ uốn CNC chính xác. Sản phẩm có cấu tạo bao gồm:

  • Thân co: Dạng ống uốn cong góc 45°, được chế tạo từ inox 304 hoặc 316L, thành ống dày tiêu chuẩn, đảm bảo độ bền cơ học.
  • Hai đầu kết nối hàn: Mỗi đầu được vát mép (beveled) theo tiêu chuẩn hàn ống, sẵn sàng để hàn giáp mí với đường ống.
  • Bề mặt: Được đánh bóng gương (mirror polish) cả bên trong và bên ngoài, đạt độ nhám Ra ≤ 0.8μm (hoặc thấp hơn), đảm bảo bề mặt nhẵn mịn, không bám cặn.

Nguyên lý hoạt động

Khi lưu chất (chất lỏng, khí nén hoặc hơi sạch) đi qua co 45°, hướng dòng chảy sẽ được thay đổi nhẹ nhàng 45° so với hướng ban đầu. Nhờ bán kính cong tiêu chuẩn và bề mặt nhẵn mịn, dòng chảy di chuyển ổn định, hạn chế tối đa hiện tượng xoáy dòng, giảm tổn thất áp suất và không tạo ra vùng chết, đảm bảo vệ sinh an toàn.

Ưu điểm nổi bật

  • Góc uốn 45° tối ưu: Giúp thay đổi hướng dòng chảy nhẹ nhàng, giảm thiểu tổn thất áp suất và hạn chế xoáy dòng, tụ cặn so với các góc uốn lớn hơn.
  • Kết nối kín tuyệt đối: Hàn cố định tạo mối nối liền khối, không sử dụng gioăng nên không có nguy cơ rò rỉ theo thời gian, phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ kín cao.
  • Chịu được áp suất và nhiệt độ cao hơn clamp: Kết nối hàn giúp sản phẩm chịu được áp suất lên đến 25 bar và nhiệt độ lên đến 280°C, thích hợp cho các hệ thống hoạt động khắc nghiệt.
  • Bề mặt siêu sạch: Đánh bóng gương cả trong và ngoài, hạn chế bám bẩn, vi khuẩn, dễ vệ sinh, đáp ứng yêu cầu CIP/SIP.
  • Chất liệu cao cấp: Inox 304/316L chống ăn mòn, chịu nhiệt và hóa chất tốt. Inox 316L chứa Molypden (Mo), tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit, hóa chất và nước muối.
  • Đa dạng tiêu chuẩn: Đáp ứng các tiêu chuẩn DIN, SMS, 3A, ISO, dễ dàng tương thích với các phụ kiện vi sinh khác.
  • Thiết kế chuẩn vi sinh: Không có góc chết, không tích tụ vi khuẩn, phù hợp với các hệ thống yêu cầu vô trùng.
  • Kết cấu bền vững: Không có chi tiết tháo rời, giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc do rung động hoặc va đập.

So sánh Co 45° Hàn và Co 45° Clamp

Đặc điểmCo 45° Nối hànCo 45° Nối clamp
Kết nốiHàn cố địnhCùm kẹp + gioăng
Độ kínTuyệt đối, không rò rỉKín nhưng có thể rò rỉ nếu gioăng hỏng
Áp suất tối đa16 – 25 bar10 – 16 bar
Nhiệt độ tối đa-20°C đến +280°C-20°C đến +200°C
Tháo lắpCố định, không tháo đượcTháo lắp nhanh, dễ bảo trì
Vệ sinhVệ sinh CIP/SIP tại chỗCó thể tháo rời để vệ sinh
Chi phí lắp đặtCần nhân công và thiết bị hànLắp đặt thủ công nhanh chóng
Ứng dụng phù hợpHệ thống ổn định, ít tháo lắpHệ thống cần bảo trì, vệ sinh thường xuyên

Ứng dụng thực tế

Co 45 Inox vi sinh nối hàn được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống yêu cầu độ sạch và vệ sinh cao, đặc biệt tại các vị trí cần bẻ góc 45° với yêu cầu kín tuyệt đối và chịu áp suất/nhiệt độ cao:

NgànhỨng dụng cụ thể
Thực phẩm & đồ uốngHệ thống đường ống sữa, bia, nước giải khát, thực phẩm chế biến
Dược phẩmHệ thống sản xuất thuốc, mỹ phẩm, hệ thống nước tinh khiết (WFI)
Hóa chấtHệ thống dẫn hóa chất, axit nhẹ, dung môi
Công nghệ sinh họcHệ thống sản xuất các chế phẩm sinh học
Hệ thống CIP/SIPCác hệ thống vệ sinh tại chỗ
Nhiệt điện & năng lượngHệ thống hơi nước, nước làm mát

Vị trí lắp đặt điển hình:

  • Chuyển hướng dòng chảy 45° tại các đoạn ống dài
  • Tránh các góc vuông đột ngột gây tổn thất áp suất
  • Các hệ thống ống ngầm hoặc khó tiếp cận, ít cần bảo trì
  • Các hệ thống yêu cầu vô trùng tuyệt đối, không dùng gioăng

Lợi ích khi sử dụng

  • Đảm bảo vô trùng tuyệt đối: Không sử dụng gioăng, không có khe hở, loại bỏ nguy cơ nhiễm khuẩn và rò rỉ.
  • Độ bền vượt trội: Kết cấu liền khối chịu được rung động, va đập và áp suất cao, kéo dài tuổi thọ hệ thống.
  • Tiết kiệm chi phí vận hành: Không phải thay thế gioăng định kỳ, giảm chi phí bảo trì.
  • Lưu lượng ổn định: Góc uốn 45° giúp dòng chảy mềm mại, giảm tổn thất áp suất, tiết kiệm năng lượng cho bơm.
  • Dễ dàng vệ sinh CIP/SIP: Bề mặt bóng mịn, không có gioăng và khe hở, thuận tiện cho vệ sinh tại chỗ.

Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

  • Chọn đúng chất liệu:
    • Inox 304: Phù hợp với môi trường thực phẩm, nước sạch, nhiệt độ vừa phải.
    • Inox 316L: Phù hợp với môi trường hóa chất, axit, nước biển, nhiệt độ cao và các ngành dược phẩm yêu cầu khắt khe.
  • Chọn đúng kích thước: Đo chính xác đường kính ngoài của ống và tiêu chuẩn (DIN, SMS, 3A) để đảm bảo khớp nối hàn chính xác.
  • Chọn đúng chiều dày thành ống: Đảm bảo co có chiều dày thành tương đương hoặc lớn hơn đường ống để mối hàn đạt độ bền tối ưu.
  • Thi công hàn đúng kỹ thuật: Sử dụng que hàn inox phù hợp, hàn giáp mí (butt weld) với công nghệ TIG (GTAW) đảm bảo mối hàn mịn, không rỗ khí.
  • Xử lý sau hàn: Mối hàn cần được đánh bóng và làm sạch sau khi hàn để khôi phục bề mặt vi sinh, tránh ăn mòn mối hàn.

Sản phẩm Co 45 Inox vi sinh nối hàn hiện có sẵn với đầy đủ kích thước, chất liệu và tiêu chuẩn. Quý khách có thể liên hệ để được tư vấn và báo giá chi tiết:

  • Tình trạng hàng hóa: Có sẵn
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Chứng từ: Đầy đủ CO/CQ, giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ, chất lượng, kiểm định vật liệu
  • Cam kết: Hoàn tiền nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái, kém chất lượng

Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối chính hãng, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong ngành thực phẩm, dược phẩm và đồ uống.

Sản phẩm cùng danh mục

Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ

Đánh giá sản phẩm (0)

0.0
0 đánh giá

Đánh giá từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm. Mọi đánh giá đều được kiểm duyệt để đảm bảo tính xác thực.

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này!

Co 45 Inox vi sinh nối hàn

Liên hệ báo giá